Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · 語彙

Từ vựng JLPT N5

822 từ vựng N5 theo thứ tự あいうえお, có cách đọc, từ loại và nghĩa tiếng Việt. Đang xem từ 1 đến 200.

TừTừ loạiNghĩa
会うあうGodan verb with 'う' endinggặp; gặp gỡ; hẹn gặp
青あおCommon nounxanh; xanh dương; xanh lá
青いあおいい-adjectivexanh (xanh dương hoặc xanh lá)
赤あかCommon nounđỏ; màu đỏ
赤いあかいい-adjectiveđỏ; có màu đỏ
明るいあかるいい-adjectivesáng; sáng sủa; vui vẻ
安芸あきCommon nounAki (tỉnh cũ ở phía tây Hiroshima ngày nay)
秋あきCommon nounmùa thu
飽きあきCommon nounsự chán nản; sự nhàm chán
開くあくGodan verb with 'く' endingmở; mở ra
開けるあけるMeaning restricted to 開けるmở (cửa, hộp, nắp)
上げるあげるIchidan verbnâng lên; đưa lên; tặng; cho; tăng
朝あさCommon nounbuổi sáng; sáng
朝ごはんあさごはんCommon nounbữa sáng; cơm sáng
明後日あさってCommon nounngày kia; ngày mốt
足あしCommon nounchân; bàn chân
明日あしたCommon nounngày mai
梓あずさMeaning restricted to あずさcây bạch dương Nhật Bản (Betula grossa)
畦あぜCommon nounbờ ruộng
彼処あそこPronounđằng kia; chỗ đó; nơi đó
遊ぶあそぶGodan verb with 'ぶ' endingchơi; vui chơi; giải trí
暖かいあたたかいい-adjectiveấm; ấm áp
頭あたまCommon nounđầu; cái đầu
新しいあたらしいい-adjectivemới; mới mẻ
彼方あちらPronounphía kia; đằng kia; bên kia
厚いあついMeaning restricted to 厚いdày; dày dặn
暑いあついい-adjectivenóng (thời tiết)
熱いあついい-adjectivenóng (vật); nóng bỏng
後あとCommon nounsau; phía sau; sau đó
兄あにCommon nounanh trai (của mình)
姉あねCommon nounchị gái (của mình)
あのInterjectionừm; à; này
アパートCommon nounchung cư; căn hộ
浴びるあびるIchidan verbtắm (vòi sen); tắm nắng; dội nước; phơi mình
危ないあぶないい-adjectivenguy hiểm; không an toàn
甘いあまいい-adjectivengọt; ngọt ngào
雨水あまみずCommon nounnước mưa
余りあまりMeaning restricted to あまりthừa; còn lại; dư; không lắm
雨あめCommon nounmưa
飴あめCommon nounkẹo; kẹo cứng
洗うあらうGodan verb with 'う' endingrửa; giặt
歩くあるくGodan verb with 'く' endingđi bộ; đi; bước
荒れあれCommon nounbão tố; thời tiết xấu; nứt nẻ (da)
いいえInterjectionkhông; không phải
言ういうGodan verb with 'う' endingnói; bảo; kể
家いえCommon nounnhà; gia đình
如何いかがAdverbthế nào; ra sao; bằng cách nào
行きいきCommon nounđường đi; chuyến đi; hướng đi
幾いくPrefixmấy; vài; một số
行くいくIrregular godan verb with 'いく' or 'ゆく' endingđi
幾ついくつAdverbmấy; bao nhiêu (tuổi, cái)
イクラCommon nountrứng cá hồi muối
幾らいくらCommon nounbao nhiêu (tiền); giá bao nhiêu
池いけCommon nounao; hồ
医者いしゃCommon nounbác sĩ; y sĩ
慰謝いしゃCommon nounan ủi; vỗ về; bồi thường tinh thần
椅子いすCommon nounghế; ghế ngồi
忙しいいそがしいい-adjectivebận; bận rộn
痛いいたいい-adjectiveđau
一いちNumericmột
一日いちにちCommon nounngày mùng một; một ngày
一番いちばんCommon nounnhất; số một; tốt nhất
5日いつかCommon nounngày mùng năm
一所いっしょCommon nounmột nơi; cùng một chỗ
一書いっしょCommon nounmột bức thư; một cuốn sách
一緒いっしょCommon nouncùng nhau; cùng với
五ついつつNumericnăm cái; năm tuổi
何時もいつもAdverbluôn luôn; mọi lúc; lúc nào cũng
戌いぬCommon nounTuất (cung thứ 11 trong 12 con giáp); con chó
犬いぬCommon nounchó; con chó
今いまCommon nounbây giờ; hiện tại
居間いまCommon nounphòng khách
意味いみCommon nouný nghĩa; nghĩa
妹いもうとCommon nounem gái
否いやInterjectionkhông
嫌いやな-adjectivekhông thích; ghét; chán
入り口いりぐちCommon nounlối vào; cửa vào
射るいるIchidan verbbắn (tên); phóng
居るいるIchidan verbở; có (sinh vật sống); tồn tại
要るいるGodan verb with 'る' endingcần; cần thiết
鋳るいるIchidan verbđúc; đúc tiền
入れるいれるIchidan verbcho vào; bỏ vào; đưa vào
色いろCommon nounmàu; màu sắc
色々いろいろな-adjectivenhiều loại; đa dạng; các loại
上うえCommon nountrên; phía trên; bên trên
飢えうえCommon nounđói; cơn đói; nạn đói
後ろうしろCommon nounphía sau; đằng sau
薄いうすいい-adjectivemỏng; nhạt (màu, vị)
歌うたMeaning restricted to 歌bài hát; ca khúc
歌ううたうGodan verb with 'う' endinghát; ca hát
謳ううたうGodan verb with 'う' endingca ngợi; tán dương; tung hô
生まれるうまれるIchidan verbsinh ra; được sinh
海うみCommon nounbiển; đại dương
生みうみCommon nounsự sinh đẻ; sự ra đời
売るうるGodan verb with 'る' endingbán
得るうるNidan verb with 'う' ending (archaic)có thể; được; đạt được
煩いうるさいい-adjectiveồn ào; ồn; phiền phức
上着うわぎCommon nounáo khoác; áo ngoài
えInterjectionhả?; gì?; ồ?
江えCommon nounvịnh nhỏ; cửa sông
絵えCommon nounbức tranh; bức vẽ; hình vẽ
映画えいがCommon nounphim; điện ảnh
栄華えいがCommon nounvinh hoa; phú quý; thịnh vượng
映画館えいがかんCommon nounrạp chiếu phim; rạp phim
英語えいごCommon nountiếng Anh
ええInterjectionvâng; đúng rồi; phải
易えきCommon nounbói; chiêm bốc; dịch (Kinh Dịch)
益えきCommon nounlợi ích; ích lợi; có lợi
駅えきCommon nounga; nhà ga
餌えさCommon nounthức ăn (cho động vật); mồi
エレベーターCommon nounthang máy
鉛筆えんぴつCommon nounbút chì
美味しいおいしいい-adjectivengon; ngon miệng
おおいInterjectionnày!; ê!; ơi!
多いおおいい-adjectivenhiều
覆いおおいCommon nounvỏ; nắp; lớp che; lớp phủ
大きいおおきいい-adjectiveto; lớn; to lớn
大きなおおきなPre-noun adjectivalto; lớn
大勢おおぜいCommon nounđông người; nhiều người
大雪おおゆきCommon nountuyết lớn; bão tuyết
お母さんおかあさんCommon nounmẹ; má
お菓子おかしCommon nounbánh kẹo; đồ ngọt
お金おかねCommon nountiền
起きるおきるIchidan verbthức dậy; xảy ra
奥おくCommon nounbên trong; sâu trong; phía trong cùng
置くおくGodan verb with 'く' endingđặt; để; bỏ
奥さんおくさんCommon nounvợ (của người khác); bà chủ
お酒おさけCommon nounrượu; sake; rượu Nhật
お皿おさらCommon nounđĩa; cái đĩa
教えるおしえるIchidan verbdạy; chỉ; cho biết
お酢おすCommon noungiấm
押すおすGodan verb with 'す' endingđẩy; ấn; nhấn; bấm
推すおすGodan verb with 'す' endingđề cử; giới thiệu; ủng hộ
遅いおそいい-adjectivechậm; muộn; trễ
お茶おちゃCommon nountrà (đặc biệt là trà xanh hoặc trà lúa mạch)
お手洗いおてあらいCommon nounnhà vệ sinh; phòng tắm
お父さんおとうさんCommon nounbố; cha; ba
弟おとうとCommon nounem trai
男おとこCommon nounnam; đàn ông; con trai
男の子おとこのこExpression (phrase, clause, etc.)bé trai; con trai
一昨日おとといCommon nounhôm kia; ngày hôm kia
一昨年おととしCommon nounnăm kia; hai năm trước
大人おとなCommon nounngười lớn; người trưởng thành
お腹おなかCommon nounbụng; dạ dày
同じおなじNoun or verb acting prenominallygiống nhau; cùng; tương tự
お兄さんおにいさんCommon nounanh trai
お姉さんおねえさんCommon nounchị gái
お祖母さんおばあさんCommon nounbà (ngoại/nội)
お風呂おふろCommon nounphòng tắm; bồn tắm
お弁当おべんとうExplanationcơm hộp; bentō; hộp cơm Nhật
覚えるおぼえるIchidan verbnhớ; thuộc; học thuộc
お巡りさんおまわりさんCommon nouncảnh sát; công an
思いおもいCommon nounsuy nghĩ; ý nghĩ; tình cảm
重いおもいい-adjectivenặng; nặng nề
面白いおもしろいい-adjectivethú vị; hay; hấp dẫn
泳ぐおよぐGodan verb with 'ぐ' endingbơi; bơi lội
降りるおりるIchidan verbxuống; hạ xuống
終わるおわるGodan verb with 'る' endingkết thúc; xong
音楽おんがくCommon nounâm nhạc; nhạc
女おんなCommon nounphụ nữ; con gái
女の子おんなのこExpression (phrase, clause, etc.)bé gái; con gái
外国がいこくCommon nounnước ngoài; ngoại quốc
外国人がいこくじんCommon nounngười nước ngoài
会社かいしゃCommon nouncông ty; hãng
怪談かいだんCommon nountruyện ma; câu chuyện kinh dị
階段かいだんCommon nouncầu thang; bậc thang
買い物かいものCommon nounmua sắm; đi mua sắm
買うかうGodan verb with 'う' endingmua
飼うかうGodan verb with 'う' endingnuôi (thú cưng); chăm sóc (động vật)
返すかえすGodan verb with 'す' endingtrả lại; hoàn trả
帰るかえるGodan verb with 'る' endingvề nhà; trở về
蛙かえるCommon nounếch; con ếch
掛かるかかるGodan verb with 'る' endingtốn; mất (thời gian, tiền); treo
書くかくGodan verb with 'く' endingviết
学制がくせいCommon nounhệ thống giáo dục
学生がくせいCommon nounhọc sinh; sinh viên
翔るかけるGodan verb with 'る' endingbay lượn; lướt; tung cánh
傘かさCommon nounô; dù
嵩かさCommon nounkhối lượng; số lượng; dung tích
笠かさCommon nounnón lá; nón (kiểu Á)
化すかすGodan verb with 'す' endingbiến thành; chuyển hóa; trở thành
課すかすGodan verb with 'す' endingáp đặt (thuế); giao (nhiệm vụ)
貸すかすGodan verb with 'す' endingcho mượn; cho vay; cho thuê
風かぜCommon noungió
風邪かぜCommon nouncảm; cảm lạnh; cúm
家族かぞくCommon noungia đình
華族かぞくCommon nounquý tộc; tầng lớp quý tộc (Nhật Bản, 1869-1947)
方かたCommon nounhướng; phía; cách; người (kính ngữ)
潟かたCommon nounđầm; vũng; đầm phá
肩かたCommon nounvai
学校がっこうCommon nountrường học
カップCommon nouncốc; tách; ly
家庭かていCommon noungia đình; hộ gia đình
角かどCommon noungóc; cạnh; ngã tư
過度かどな-adjectivequá mức; quá độ; thái quá
彼方かなたPronounphía kia; đằng kia; bên kia
花瓶かびんCommon nounbình hoa; lọ hoa
過敏かびんな-adjectivequá nhạy cảm; dị ứng
上かみCommon nounthượng lưu; thượng nguồn (sông)
紙かみCommon noungiấy; tờ giấy

Học từ vựng N5 bằng thẻ nhớ

Học theo bộ 20 từ, nghe phát âm, và ôn lại đúng lúc sắp quên với SRS. Miễn phí.

Bắt đầu học