Từ vựng JLPT N1
3.828 từ vựng N1 theo thứ tự あいうえお, có cách đọc, từ loại và nghĩa tiếng Việt. Đang xem từ 1 đến 200.
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嗚呼ああ | Interjection | à!; Ồ!; than ôi! |
| 合いあい | Common noun | đồ mặc giữa mùa; trang phục xuân thu |
| 相あい | Prefix | cùng nhau; mutually; fellow |
| 愛想あいそ | Common noun | sự hòa nhã; sự thân thiện; niềm nở; tính hòa đồng |
| 相対あいたい | Common noun | chỉ liên quan đến các bên liên quan; tete-a-tete |
| 間柄あいだがら | Common noun | mối quan hệ; relation; terms tốt friendly, v.v. |
| アイデア | Common noun | ý tưởng |
| 合間あいま | Common noun | khoảng nghỉ; lúc rảnh; thời gian trống |
| 曖昧あいまい | な-adjective | mơ hồ; mập mờ; unclear |
| 敢えてあえて | Adverb | cố tình; liều; dám; nhất quyết |
| 仰ぐあおぐ | Godan verb with 'ぐ' ending | ngước nhìn; ngẩng đầu; xin; nhờ cậy |
| 亜科あか | Common noun | phân họ |
| 垢あか | Common noun | bụi bẩn; rác rưởi; bụi bẩn |
| 証あかし | Common noun | bằng chứng; chứng cứ; minh chứng |
| 赤地あかじ | Common noun | đỏ vải; đỏ nền/bối cảnh |
| 赤字あかじ | Common noun | lỗ; thâm hụt; bội chi |
| 明かすあかす | Godan verb with 'す' ending | thức suốt đêm; tiết lộ; vạch trần |
| 明白あからさま | な-adjective | đơn giản/rõ ràng; thẳng thắn; thành thật; mở; trực tiếp; thẳng thắn; không hổ thẹn; trắng trợn; trắng trợn |
| 赤らむあからむ | Godan verb with 'む' ending | đỏ mặt; ửng đỏ; ngượng ngùng |
| 上がりあがり | Common noun | rise; tăng; ascent |
| 挙がるあがる | Godan verb with 'る' ending | được nêu lên; xuất hiện (bằng chứng) |
| 空き間あきま | Common noun | phòng trống; phòng cho thuê; chỗ trống |
| 諦めあきらめ | Common noun | sự cam chịu; sự chấp nhận; chịu |
| 悪あく | Common noun | độc ác; sự gian ác |
| アクセル | Common noun | accelerator (pedal); khí pedal |
| 悪どいあくどい | い-adjective | gaudy; showy; garish; ồn ào |
| 悪日あくにち | Common noun | unlucky ngày |
| 明くるあくる | Pre-noun adjectival | tiếp theo ngày buổi sáng v.v.; following |
| 顎あご | Common noun | hàm; cái cằm |
| 憧れあこがれ | Common noun | khao khát; khao khát; khát vọng; chầu; sự ngưỡng mộ |
| 麻あさ | Common noun | cần sa; cây gai; vải gai; sợi gai |
| 字あざ | Common noun | xóm; ấp; khu dân cư nhỏ |
| 痣あざ | Common noun | vết bớt; nốt ruồi |
| 朝寝坊あさねぼう | Common noun | dậy muộn; ngủ nướng; ngủ dậy trễ |
| 浅ましいあさましい | い-adjective | wretched; khốn khổ; shameful; mean; despicable; abject |
| 欺くあざむく | Godan verb with 'く' ending | lừa; dối; lừa gạt; đánh lừa |
| 鮮やかあざやか | な-adjective | vivid; sáng; brilliant; rõ ràng; tươi; vibrant |
| あざ笑うあざわらう | Godan verb with 'う' ending | cười nhạo; chế giễu; chê cười |
| 葦あし | Common noun | cây sậy; lau sậy; cỏ lau |
| 味わいあじわい | Common noun | flavour; hương vị; vị |
| 東あずま | Common noun | miền Đông Nhật Bản |
| 焦るあせる | Godan verb with 'る' ending | nóng ruột; sốt ruột; vội vã; nôn nóng |
| 褪せるあせる | Ichidan verb | đến/để fade; đến/để discolor; đến/để discolour |
| 値あたい | Common noun | giá; chi phí/tốn |
| 私あたい | Pronoun | I; tôi |
| 値するあたいする | 'する' verb - included | đáng; xứng đáng; đáng giá; xứng |
| 私あたし | Pronoun | I; tôi |
| 辺りあたり | Common noun | quanh đây; vùng lân cận; khoảng; vùng |
| 悪化あっか | Common noun | xấu đi; tồi tệ hơn; trầm trọng hơn |
| 扱いあつかい | Common noun | điều trị; dịch vụ; dealing (with); handling; management |
| 呆気ないあっけない | い-adjective | tẻ nhạt; chóng vánh; thất vọng; nhanh quá |
| 悪口あっこう | Common noun | nói xấu; chửi; lăng mạ; mắng mỏ |
| あっさり | Adverb | easily; readily; quickly; flatly từ chối |
| 圧迫あっぱく | Common noun | áp lực |
| アップ | Common noun | rise; tăng; nâng lên/nuôi; lifting; sự đi/đang đi up |
| 誂えるあつらえる | Ichidan verb | đặt làm; đặt may; đặt hàng riêng |
| 圧力あつりょく | Common noun | áp lực |
| 当てあて | Common noun | mục đích; object; mục đích; kết thúc/cuối |
| 当て字あてじ | Common noun | ateji; chữ Hán dùng theo âm (không theo nghĩa) |
| 宛てるあてる | Ichidan verb | đến/để address |
| 跡継ぎあとつぎ | Common noun | người thừa kế; người thừa kế |
| 後回しあとまわし | Common noun | đặt/để off; postponing |
| 油絵あぶらえ | Common noun | dầu painting |
| アプローチ | Common noun | cách tiếp cận; phương pháp; lối vào |
| あべこべ | May take the 'の' particle | trái ngược; đối lập; ngược lại; đảo ngược; ngược |
| 甘えるあまえる | Ichidan verb | nũng nịu; làm nũng; dựa dẫm; nhõng nhẽo |
| 雨具あまぐ | Common noun | mưa gear |
| 甘口あまくち | な-adjective | vị ngọt; nhẹ (rượu); không cay; dịu |
| アマチュア | Common noun | nghiệp dư |
| 網あみ | Common noun | mạng lưới; lưới |
| 操るあやつる | Godan verb with 'る' ending | vận hành; điều khiển; sử dụng; giật dây |
| 危ぶむあやぶむ | Godan verb with 'む' ending | e ngại; lo ngại; đáng ngờ; hoài nghi |
| あやふや | な-adjective | không chắc chắn; không xác định; mơ hồ; mập mờ; lập lờ; đáng ngờ; nghi ngờ; không cam kết |
| 過ちあやまち | Common noun | lỗi; lỗi; sự bừa bãi; sai lầm |
| 誤るあやまる | Godan verb with 'る' ending | nhầm lẫn; sai; phạm lỗi; mắc sai lầm |
| 歩みあゆみ | Common noun | đi bộ |
| 歩むあゆむ | Godan verb with 'む' ending | bước; đi; tiến bước |
| 予めあらかじめ | Adverb | trước; sẵn; từ trước; chuẩn bị trước |
| 荒らすあらす | Godan verb with 'す' ending | tàn phá; phá hoại; cướp bóc |
| 争いあらそい | Common noun | chiến đấu; tranh chấp; feud; xung đột; đấu tranh; strife; discord; lập luận/tranh luận; quarrel; controversy |
| 改まるあらたまる | Godan verb with 'る' ending | được đổi mới; trang trọng; thay đổi |
| 荒っぽいあらっぽい | い-adjective | wild; violent; rough-mannered; thô lỗ |
| アラブ | Common noun | Ả Rập; các nước Ả Rập |
| 霰あられ | Common noun | hail đặc biệt hailballs dưới 5 mm); graupel |
| 現れあらわれ | Common noun | embodiment; manifestation; materialization; materialisation; expression; chỉ dẫn |
| 現れるあらわれる | Ichidan verb | xuất hiện; hiện ra; lộ ra; thể hiện |
| 有様ありさま | Common noun | state; điều kiện; hoàn cảnh; tầm nhìn/cảnh; spectacle |
| 有りのままありのまま | May take the 'の' particle | as it is; đơn giản/rõ ràng sự thật; bare; undisguised; unvarnished; unexaggerated; trung thực; đúng; thẳng thắn; thành thật |
| 或るある | Pre-noun adjectival | a chắc chắn ...; một số ... |
| 亜爾加里アルカリ | Common noun | kiềm |
| アルミ | Common noun | nhôm |
| アワー | Common noun | giờ |
| 合わすあわす | Godan verb with 'す' ending | hợp; ghép; điều chỉnh cho khớp |
| 合わせあわせ | Common noun | joint cùng nhau; opposite; facing |
| アンケート | Common noun | bảng câu hỏi; khảo sát; thăm dò |
| アンコール | Common noun | biểu diễn lại |
| 暗殺あんさつ | Common noun | vụ ám sát |
| 安産あんざん | Common noun | sinh dễ; đẻ dễ; sinh nở bình an |
| 暗算あんざん | Common noun | tinh thần arithmetic |
| 暗示あんじ | Common noun | hint; gợi ý; clue; implication |
| 案じるあんじる | Meaning restricted to 案じる | lo lắng; lo ngại; suy tính |
| 安静あんせい | Common noun | nghỉ ngơi; yên tĩnh; repose |
| 案の定あんのじょう | Adverb | quả nhiên; đúng như dự đoán; đúng như lo |
| いい加減いいかげん | な-adjective | vô trách nhiệm; chiếu lệ; bất cẩn |
| 言い訳いいわけ | Common noun | thứ lỗi |
| イエス | Common noun | Chúa Jesus |
| イエス | Interjection | Đúng |
| 家出いえで | Common noun | bỏ nhà đi; trốn nhà |
| 生かすいかす | Godan verb with 'す' ending | tận dụng; phát huy; cứu sống; để sống |
| 如何にいかに | Adverb | thế nào; bằng cách nào; ra sao |
| 如何にもいかにも | Adverb | indeed; thật sự; truly; just thích |
| 怒りいかり | Common noun | tức giận; rage; fury; wrath; indignation |
| 錨いかり | Common noun | neo |
| 怒るいかる | Godan verb with 'る' ending | giận; tức giận; nổi giận; mắng |
| 粋いき | な-adjective | chic; smart; stylish; tasteful; refined; tinh vi |
| 異議いぎ | Common noun | phản đối; bất đồng chính kiến; phản kháng |
| 域外いきがい | Common noun | ngoài khu vực; ngoài phạm vi |
| 生きがいいきがい | Common noun | lẽ sống; mục đích sống; ý nghĩa cuộc đời |
| 意気込むいきごむ | Godan verb with 'む' ending | hăng hái; nhiệt tình; quyết tâm |
| 行き違いいきちがい | Common noun | lệch nhau; sai sót; hiểu nhầm; bỏ lỡ nhau |
| 戦いくさ | Common noun | chiến tranh; trận chiến; campaign; chiến đấu |
| 育成いくせい | Common noun | rearing; training; nuôi dưỡng; cultivation; promotion |
| 幾多いくた | May take the 'の' particle | nhiều; numerous |
| 生けるいける | Ichidan verb | cắm (hoa); trồng; sống |
| 異見いけん | Common noun | khác nhau ý kiến; khác nhau cảnh/quan điểm; dissenting cảnh/quan điểm; objection |
| 意向いこう | Common noun | ý định; inclination; tâm trí; ý tưởng; mong ước; cảnh/quan điểm |
| 移行いこう | Common noun | chuyển tiếp; chuyển đổi; chuyển đổi; sự thay đổi |
| いざ | Adverb | now; đến (now); well |
| 意地いじ | Common noun | sự bướng bỉnh; sự cố chấp; ý chí; kiêu hãnh |
| 碑いしぶみ | Common noun | bia đá; tượng đài; bia kỷ niệm |
| 移住いじゅう | Common noun | migration; di chuyển; emigration; immigration |
| 意匠いしょう | Common noun | thiết kế |
| 衣装いしょう | Common noun | trang phục; costume; outfit; garment; váy/mặc |
| 弄るいじる | Godan verb with 'る' ending | sờ; mân mê; nghịch; mày mò; chơi với |
| 威勢いせい | Common noun | sức mạnh; might; quyền lực/cơ quan; ảnh hưởng |
| 異性いせい | Common noun | đối lập sex |
| 移籍いせき | Common noun | chuyển đổi hộ khẩu; chuyển nhượng (thể thao) |
| 遺跡いせき | Common noun | (khảo cổ) di tích; tàn tích; di tích |
| 依然いぜん | たる-adjective | vẫn; như cũ; y nguyên |
| 依存いぞん | Common noun | sự phụ thuộc; sự trông cậy |
| 依託いたく | Common noun | sự ủy thác |
| 委託いたく | Common noun | ủy thác; giao phó; ký gửi; ủy quyền |
| 頂いただき | Common noun | đỉnh (đầu); đỉnh (núi); chóp |
| 至っていたって | Adverb | rất nhiều; exceedingly; extremely |
| 悼むいたむ | Godan verb with 'む' ending | thương tiếc; tưởng niệm; chia buồn |
| 痛むいたむ | Godan verb with 'む' ending | đau; nhức; đau đớn; hư hỏng |
| 炒めるいためる | Ichidan verb | xào; chiên; rang |
| 痛めるいためる | Ichidan verb | làm đau; gây thương; bị thương |
| 労るいたわる | Godan verb with 'る' ending | ân cần; thương; chăm sóc; chiều (người ốm) |
| 市いち | Common noun | chợ/thị trường; công bằng |
| 一概にいちがいに | Adverb | unconditionally; as a cai trị/quy tắc |
| 一元いちげん | Common noun | single yếu tố/phần tử; unitary |
| 一見いちげん | Common noun | thoạt nhìn; khách lạ (chưa được giới thiệu) |
| 一樹いちじゅ | Common noun | một cái cây; một gốc cây |
| 一条いちじょう | Common noun | một dải; một tia; một sợi; một điều khoản |
| 著しいいちじるしい | い-adjective | striking; đáng chú ý; considerable |
| 一同いちどう | Common noun | toàn thể; tất cả mọi người; mọi người |
| 一堂いちどう | Common noun | một phòng; một tòa nhà; tề tựu |
| 一任いちにん | Common noun | giao phó hoàn toàn; ủy nhiệm |
| 一分いちぶ | Common noun | một phần mười; một phần trăm; lòng tự trọng |
| 一部いちぶ | Common noun | một phần; một bộ phận |
| 一部分いちぶぶん | Common noun | một phần; một bộ phận |
| 一別いちべつ | Common noun | chia tay; ly biệt |
| 一面いちめん | Common noun | một mặt; mặt khác; khắp nơi |
| 一目いちもく | Common noun | cái nhìn; liếc; thoáng nhìn |
| 一様いちよう | な-adjective | uniform; equal; even; giống nhau; identical |
| 一葉いちよう | Common noun | một lá; một chiếc lá |
| 一律いちりつ | May take the 'の' particle | đồng phục; thậm chí; toàn diện; bình đẳng |
| 一連いちれん | Meaning restricted to 一連 | loạt/chuỗi; chain; sequence |
| 何時かいつか | Adverb | lúc nào đó; một ngày nào đó; hôm nọ |
| 一喝いっかつ | Common noun | sắc/nhọn ồn ào rebuke; bark; roar |
| 一括いっかつ | Common noun | lumping cùng nhau; summing up; bó/gói; lump; batch |
| 一揆いっき | Common noun | khởi nghĩa (nông dân Nhật); nổi dậy |
| 一気いっき | Common noun | một hơi thở |
| 逸機いっき | Common noun | bỏ lỡ cơ hội |
| 一挙にいっきょに | Adverb | một lúc; một phát; nhanh chóng; đồng loạt |
| 一切いっさい | Common noun | tất cả; mọi thứ; entirety; toàn bộ |
| 一審いっしん | Common noun | đầu tiên trường hợp; đầu tiên phiên tòa |
| 一心いっしん | Adverb | một lòng; chuyên tâm; nhất tâm |
| 一新いっしん | Common noun | hoàn thành thay đổi; cải cách; phục hồi; remodeling; remodelling; renewal |
| 一身いっしん | Common noun | bản thân; của ai đó cơ thể |
| いっそ | Adverb | thà; chi bằng; thà rằng |
| 一帯いったい | Common noun | toàn bộ khu vực; toàn bộ region |
| 一敗いっぱい | Common noun | một lần thua; một trận thua |
| 一変いっぺん | Common noun | hoàn thành thay đổi; about-face |
| 一片いっぺん | Common noun | mảnh/miếng; a scrap; mảnh vỡ; mẩu/chút |
| 一遍いっぺん | Common noun | một lần; một lượt |
| 意図いと | Common noun | ý định; mục đích; design |
| 異動いどう | Common noun | (personnel) thay đổi; chuyển; relocation; reassignment; reshuffle |
| 営むいとなむ | Godan verb with 'む' ending | kinh doanh; điều hành; tổ chức; cử hành |
| 挑むいどむ | Godan verb with 'む' ending | thách đấu; thách thức; khiêu khích |
| 稲光いなびかり | Common noun | (flash của lightning |
| 古いにしえ | Common noun | cổ; xưa; thời cổ |
| 祈りいのり | Common noun | cầu nguyện; sự cầu xin |
| 鼾いびき | Common noun | snoring; ngáy |
| 今更いまさら | Adverb | bây giờ mới (muộn quá); giờ mới; ở giai đoạn này |
| 移民いみん | Common noun | nhập cư; di cư |
| 否々いやいや | Interjection | không! không!; không hề!; không đâu! |
| 嫌々いやいや | Adverb | miễn cưỡng ; miễn cưỡng ; một cách miễn cưỡng |
| 卑しいいやしい | い-adjective | lowborn; khiêm tốn; lowly |
Học từ vựng N1 bằng thẻ nhớ
Học theo bộ 20 từ, nghe phát âm, và ôn lại đúng lúc sắp quên với SRS. Miễn phí.