Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N1 · 語彙

Từ vựng JLPT N1 (trang 20)

3.828 từ vựng N1 theo thứ tự あいうえお, có cách đọc, từ loại và nghĩa tiếng Việt. Đang xem từ 3801 đến 3828.

TừTừ loạiNghĩa
老衰ろうすいCommon nounsenility; senile decay; infirmity xuyên qua tuổi/thời đại
朗読ろうどくCommon nounđọc/bài đọc aloud; recitation
浪費ろうひCommon nounlãng phí; extravagance
労力ろうりょくCommon nounlabour; labor; nỗ lực; toil; trouble
ロープCommon noundây thừng
碌なろくなPre-noun adjectivalsatisfactory; decent; tốt; proper; respectable
碌にろくにAdverbkhông well; không properly; không enough; không sufficiently; không satisfactorily; không decently
露骨ろこつな-adjectivemở; unconcealed; undisguised; trắng trợn; đơn giản/rõ ràng; thẳng thắn
ロマンチックな-adjectivelãng mạn
論議ろんぎCommon nouncuộc thảo luận; lập luận/tranh luận; tranh luận
論理ろんりCommon nounlô gic
和わMeaning restricted to 和tổng
枠わくCommon nounframe; khung
惑星わくせいCommon nounhành tinh
技わざCommon nountechnique; nghệ thuật; kỹ năng; di chuyển
態々わざわざAdverbcố tình; đặc biệt; nhọc lòng tới; đặc biệt
煩わしいわずらわしいい-adjectiverắc rối; khó chịu; phức tap
和声わせいCommon nounhòa hợp; sự hòa hợp; phụ âm
渡り鳥わたりどりCommon nounchim di cư; chim thiên di
ワットCommon nounoát
詫びわびCommon nounlời xin lỗi
和風わふうCommon nounNhật Bản phong cách
和文わぶんCommon nounvăn bản tiếng Nhật; câu tiếng Nhật
藁わらCommon nounrơm
割り当てわりあてCommon nounphân bổ; phân công; phân bổ; hạn ngạch; khẩu phần ăn
割り込むわりこむGodan verb with 'む' endingchen ngang; xen vào; cắt ngang
悪口わるぐちCommon nounnói xấu; chửi; lăng mạ; lời lẽ xấu
悪者わるものCommon nounxấu/tệ guy; villain; evildoer; scoundrel

Học từ vựng N1 bằng thẻ nhớ

Học theo bộ 20 từ, nghe phát âm, và ôn lại đúng lúc sắp quên với SRS. Miễn phí.

Bắt đầu học