Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N2 · 語彙

Từ vựng JLPT N2 (trang 7)

1.242 từ vựng N2 theo thứ tự あいうえお, có cách đọc, từ loại và nghĩa tiếng Việt. Đang xem từ 1201 đến 1242.

TừTừ loạiNghĩa
用地ようちCommon nounđịa điểm
養分ようぶんCommon nounchất dinh dưỡng; sự nuôi dưỡng
羊毛ようもうCommon nounlen
要約ようやくCommon nounbản tóm tắt; tiêu
容量ようりょうCommon nounnăng lực/sức chứa; thể tích
用量ようりょうCommon nounliều lượng
要領ようりょうCommon nounđiểm/mục; gist; essentials; tenets; outline
欲張りよくばりCommon noungreed; avarice; covetousness; greedy người
汚すよごすGodan verb with 'す' endinglàm bẩn; bôi bẩn; ô nhiễm; xúc phạm
よしInterjectionalright; tất cả quyền/phải; quyền/phải on; nhìn/tìm kiếm tốt; OK; okay
酔っ払いよっぱらいCommon nounngười say rượu
呼びかけるよびかけるIchidan verbkêu gọi; hô hào; gọi (ai đó)
呼び出すよびだすGodan verb with 'す' endinggọi ra; triệu tập; mời lên
蘇るよみがえるGodan verb with 'る' endinghồi sinh; sống lại; nhớ lại
40よんじゅうNumericbốn mươi; 40
落第らくだいCommon nountrượt; thi rớt; lưu ban
蘭らんCommon nounphong lan
ランチCommon nounhạ thủy (thuyền)
乱暴らんぼうCommon nounviolence; assault; rowdiness; wildness; chạy/điều hành riot
流域りゅういきCommon noundrainage basin; catchment basin; sông basin; watershed; thung lũng
寮りょうCommon nounký túc xá; ký túc xá
両側りょうがわCommon nouncả hai sides
両氏りょうしCommon nouncả hai persons
漁師りょうしCommon nounngư dân
猟師りょうしCommon nounthợ săn; thợ săn
量子りょうしCommon nounlượng tử
領事りょうじCommon nounlãnh sự
領収りょうしゅうCommon nounnhận tiền; thu tiền; biên lai
領袖りょうしゅうCommon nounlãnh đạo; chief; sếp/ông chủ
留守番るすばんCommon nountrông nhà; canh nhà; ở nhà trông
冷害れいがいCommon nounthiệt hại rét; hoa màu bị hại do lạnh
零点れいてんCommon nounkhông (điểm, điểm); không có dấu vết
冷凍れいとうCommon nounfreezing; lạnh storage; refrigeration
連歌れんがCommon nounrenga sớm Nhật Bản poetry hình thức/biểu mẫu; linked verse; poetic dialogue
論ずるろんずるIchidan verb - 'ずる' verb (alternative form of '-じる' verbs)bàn luận; thảo luận; tranh luận
和英わえいCommon nounNhật-Anh
分かれるわかれるIchidan verbchia; tách; phân ra; rẽ nhánh
若々しいわかわかしいい-adjectiveyouthful; trẻ; young-looking
湧くわくGodan verb with 'く' endingtrào; phun; trỗi dậy; nảy sinh
和服わふくCommon nounNhật Bản quần áo
椀わんCommon nounbát (bằng gỗ)
碗わんCommon nounbát (gốm, sứ)

Học từ vựng N2 bằng thẻ nhớ

Học theo bộ 20 từ, nghe phát âm, và ôn lại đúng lúc sắp quên với SRS. Miễn phí.

Bắt đầu học