Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 59

てはいけない

không được; cấm; không được phép

Cách dùng

  • Verb (て form)はいけないはいけません

Lưu ý: Mẫu câu cấm đoán ('không được làm...'), thường dùng trong quy định, nội quy, biển báo hoặc người bề trên nhắc nhở người dưới.

Giải thích

Dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một việc gì đó (không được làm...). Đây là quy định hoặc mệnh lệnh mang tính nghiêm cấm. Dạng lịch sự thường dùng là '〜てはいけません'. Trong văn nói thân mật, cấu trúc này rút gọn thành '〜ちゃいけない'.

Ví dụ

  1. 美術館びじゅつかんの中なかで写真しゃしんを撮とってはいけません。

    Không được chụp ảnh ở bên trong bảo tàng mỹ thuật.

  2. 夜よる遅おそくに大おおきな声こえを出だしてはいけません。

    Không được làm ồn lớn tiếng vào đêm khuya.

  3. テスト中ちゅうに携帯電話けいたいでんわを使つかってはいけない。

    Không được dùng điện thoại di động trong giờ kiểm tra.

  4. ここにごみを捨すててはいけません。

    Không được vứt rác ở chỗ này.

  5. お酒さけを飲のんで運転うんてんしてはいけません。

    Đã uống rượu thì không được lái xe.

Luyện mẫu てはいけない với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てはいけない nghĩa là gì?

không được; cấm; không được phép Dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một việc gì đó (không được làm...). Đây là quy định hoặc mệnh lệnh mang tính nghiêm cấm. Dạng lịch sự thường dùng là '〜てはいけません'. Trong văn nói thân mật, cấu trúc này rút gọn thành '〜ちゃいけない'.

Cách dùng てはいけない như thế nào?

Verb (て form)はいけないはいけません.

てはいけない thuộc cấp độ JLPT nào?

てはいけない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 59/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).