ちゃいけない・じゃいけない
không được; cấm (thể nói)
Cách dùng
- Verb てちゃだめちゃいけないちゃいけません; Verb でじゃダメじゃいけないじゃいけません
Lưu ý: Cách nói tắt mang tính khẩu ngữ trong gia đình hoặc bạn bè của '〜てはいけない / 〜ではいけない' để nhắc nhở hoặc cấm đoán nhẹ nhàng.
Giải thích
Dạng văn nói rút gọn của '〜てはいけない / 〜ではいけない', dùng để cấm đoán thân mật (không được làm gì...). Thường được dùng giữa bạn bè thân thiết, hoặc người lớn nhắc nhở trẻ nhỏ. Động từ tận cùng là 'て' chuyển thành 'ちゃいけない', tận cùng là 'で' chuyển thành 'じゃいけない'.
Ví dụ
ここで走っちゃいけないよ。
Không được chạy ở đây đâu nhé.
夜遅くにお菓子を食べちゃいけない。
Không được ăn bánh kẹo vào đêm muộn.
嘘をついちゃいけないよ。
Cậu không được nói dối đâu đấy.
テストのときに話しちゃいけません。
Không được nói chuyện trong lúc làm bài kiểm tra.
お酒を飲んで車を運転しちゃいけない。
Không được lái xe ô tô sau khi đã uống rượu.
Luyện mẫu ちゃいけない・じゃいけない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ちゃいけない・じゃいけない nghĩa là gì?
không được; cấm (thể nói) Dạng văn nói rút gọn của '〜てはいけない / 〜ではいけない', dùng để cấm đoán thân mật (không được làm gì...). Thường được dùng giữa bạn bè thân thiết, hoặc người lớn nhắc nhở trẻ nhỏ. Động từ tận cùng là 'て' chuyển thành 'ちゃいけない', tận cùng là 'で' chuyển thành 'じゃいけない'.
Cách dùng ちゃいけない・じゃいけない như thế nào?
Verb てちゃだめちゃいけないちゃいけません; Verb でじゃダメじゃいけないじゃいけません.
ちゃいけない・じゃいけない thuộc cấp độ JLPT nào?
ちゃいけない・じゃいけない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 60/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).