てもいいです
được phép; có thể; ...cũng được
Cách dùng
- Noun + で; な-adjective + で; い-adjective + いくて
Lưu ý: Dùng để xin phép ('tôi có thể... không?') hoặc cho phép người khác làm điều gì ('bạn có thể...'). Câu hỏi thường là '〜てもいいですか'.
Giải thích
Dùng để cho phép hoặc xin phép làm một việc gì đó (làm... cũng được / tôi làm... có được không?). Khi xin phép, câu chuyển thành dạng nghi vấn '〜てもいいですか'. Để trả lời đồng ý, dùng '〜てもいいですよ', còn từ chối thường nói khéo 'すみません、ちょっと...'.
Ví dụ
ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây có được không?
この部屋に入ってもいいですよ。
Bạn có thể vào căn phòng này được đấy.
もう家に帰ってもいいですか。
Tôi có thể về nhà bây giờ được chưa ạ?
このペンを使ってもいいですか。
Tôi mượn dùng chiếc bút này có được không?
窓を開けてもいいですか。
Tôi mở cửa sổ ra có được không?
Luyện mẫu てもいいです với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てもいいです nghĩa là gì?
được phép; có thể; ...cũng được Dùng để cho phép hoặc xin phép làm một việc gì đó (làm... cũng được / tôi làm... có được không?). Khi xin phép, câu chuyển thành dạng nghi vấn '〜てもいいですか'. Để trả lời đồng ý, dùng '〜てもいいですよ', còn từ chối thường nói khéo 'すみません、ちょっと...'.
Cách dùng てもいいです như thế nào?
Noun + で; な-adjective + で; い-adjective + いくて.
てもいいです thuộc cấp độ JLPT nào?
てもいいです là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 58/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).