たことがある
đã từng (làm gì đó trước đây)
Cách dùng
- Verb (た form)ことがあることがないことがありますことがありません
Lưu ý: Công thức: Động từ thể た + ことがある, diễn tả trải nghiệm hoặc kinh nghiệm đã từng làm điều gì trong quá khứ.
Giải thích
Gắn sau động từ thể quá khứ ngắn (thể た) để biểu thị một trải nghiệm hay kinh nghiệm trong quá khứ (đã từng làm gì...). Để phủ định rằng chưa từng làm việc đó bao giờ, dùng '〜たことがない' hoặc lịch sự hơn là '〜たことがありません'.
Ví dụ
富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
すしを食べたことがありますか。
Bạn đã từng ăn sushi bao giờ chưa?
歌舞伎を見たことがありません。
Tôi chưa từng xem kịch Kabuki bao giờ.
一度日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật Bản một lần rồi.
馬に乗ったことがあります。
Tôi đã từng cưỡi ngựa rồi.
Luyện mẫu たことがある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たことがある nghĩa là gì?
đã từng (làm gì đó trước đây) Gắn sau động từ thể quá khứ ngắn (thể た) để biểu thị một trải nghiệm hay kinh nghiệm trong quá khứ (đã từng làm gì...). Để phủ định rằng chưa từng làm việc đó bao giờ, dùng '〜たことがない' hoặc lịch sự hơn là '〜たことがありません'.
Cách dùng たことがある như thế nào?
Verb (た form)ことがあることがないことがありますことがありません.
たことがある thuộc cấp độ JLPT nào?
たことがある là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 74/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).