Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 75

たり~たり

làm những việc như...rồi...

Cách dùng

  • Verb-た + り ~ Verb-た + り + する; Noun + だったり ~ Noun + だったり; な-adj + だったり ~ な-adj + だったり; い-adj + いかったり ~ い-adj + いかったり

Lưu ý: Dùng để liệt kê tiêu biểu một vài hành động trong số nhiều hành động, hoặc diễn tả hai trạng thái xen kẽ, lặp đi lặp lại. Cuối câu luôn kết thúc bằng động từ 'する'.

Giải thích

Dùng để liệt kê một vài hành động hoặc trạng thái tiêu biểu trong số nhiều hành động khác (lúc thì làm A, lúc thì làm B, nào là... nào là...). Kết thúc cấu trúc luôn là động từ 'する' (hoặc 'します / しました'). Người học cần lưu ý luôn đi kèm 'する' ở cuối câu.

Ví dụ

  1. 休日きゅうじつは本ほんを読よんだり音楽おんがくを聴きいたりします。

    Vào ngày nghỉ, tôi thường làm những việc như đọc sách và nghe nhạc.

  2. 昨日きのうは掃除そうじをしたり洗濯せんたくをしたりしました。

    Hôm qua tôi nào là dọn dẹp rồi lại giặt giũ quần áo.

  3. 週末しゅうまつは買かい物ものに行いったり友達ともだちと会あったりします。

    Cuối tuần tôi đi mua sắm và gặp gỡ bạn bè.

  4. 公園こうえんで走はしったり歩あるいたりしました。

    Ở công viên, tôi lúc thì chạy lúc thì đi bộ.

  5. 昼休ひるやすみに寝ねたりお茶ちゃを飲のんだりします。

    Trong giờ nghỉ trưa, tôi ngủ hoặc uống trà.

Luyện mẫu たり~たり với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

たり~たり nghĩa là gì?

làm những việc như...rồi... Dùng để liệt kê một vài hành động hoặc trạng thái tiêu biểu trong số nhiều hành động khác (lúc thì làm A, lúc thì làm B, nào là... nào là...). Kết thúc cấu trúc luôn là động từ 'する' (hoặc 'します / しました'). Người học cần lưu ý luôn đi kèm 'する' ở cuối câu.

Cách dùng たり~たり như thế nào?

Verb-た + り ~ Verb-た + り + する; Noun + だったり ~ Noun + だったり; な-adj + だったり ~ な-adj + だったり; い-adj + いかったり ~ い-adj + いかったり.

たり~たり thuộc cấp độ JLPT nào?

たり~たり là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 75/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).