になる・くなる
trở nên/trở thành
Cách dùng
- な-adjective; い-adjective + いくなる
Lưu ý: Diễn tả sự biến đổi trạng thái theo thời gian. Danh từ/Tính từ đuôi な đi với 'になる', Tính từ đuôi い bỏ い đi với 'くなる'.
Giải thích
Biểu thị sự biến đổi, chuyển biến về trạng thái hoặc tính chất (trở nên, trở thành). Với danh từ và tính từ đuôi 'な', ta dùng '〜になる'. Với tính từ đuôi 'い', ta bỏ 'い' và thêm '〜くなる'. Dùng rất phổ biến khi mô tả thời tiết, thời gian hoặc sự trưởng thành.
Ví dụ
将来医者になりたいです。
Tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ.
夜になると寒くなります。
Cứ đến đêm là trời trở nên lạnh.
日本語が上手になりましたね。
Tiếng Nhật của bạn đã tiến bộ rõ rệt rồi nhỉ!
春になって花が咲きました。
Mùa xuân đến và hoa đã nở rộ.
町がにぎやかになりました。
Khu phố đã trở nên nhộn nhịp.
Luyện mẫu になる・くなる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
になる・くなる nghĩa là gì?
trở nên/trở thành Biểu thị sự biến đổi, chuyển biến về trạng thái hoặc tính chất (trở nên, trở thành). Với danh từ và tính từ đuôi 'な', ta dùng '〜になる'. Với tính từ đuôi 'い', ta bỏ 'い' và thêm '〜くなる'. Dùng rất phổ biến khi mô tả thời tiết, thời gian hoặc sự trưởng thành.
Cách dùng になる・くなる như thế nào?
な-adjective; い-adjective + いくなる.
になる・くなる thuộc cấp độ JLPT nào?
になる・くなる là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 71/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).