すぎる
quá; quá mức; vượt quá
Cách dùng
- な-adjective; い-adjective + い
Lưu ý: Đi sau tính từ hoặc động từ thể ます bỏ ます để diễn tả mức độ thái quá, vượt quá giới hạn bình thường, thường mang hàm ý không tốt.
Giải thích
Đi sau động từ thể ます (bỏ ます) hoặc tính từ (bỏ い / bỏ な) để diễn tả một hành động hay trạng thái vượt quá mức cho phép, thường mang ý phàn nàn, tiêu cực (quá...). Bản thân 'すぎる' được chia và sử dụng như một động từ nhóm 2.
Ví dụ
昨夜はお酒を飲みすぎました。
Tối qua tôi đã uống quá nhiều rượu.
このズボンは私には長すぎます。
Chiếc quần này quá dài đối với tôi.
このカレーは辛すぎて食べられません。
Món cà ri này cay quá nên tôi không ăn được.
テレビを見すぎて目が痛いです。
Vì xem tivi quá nhiều nên mắt tôi bị đau.
買いすぎてお金がなくなりました。
Mua sắm quá nhiều nên tôi đã hết sạch tiền.
Luyện mẫu すぎる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
すぎる nghĩa là gì?
quá; quá mức; vượt quá Đi sau động từ thể ます (bỏ ます) hoặc tính từ (bỏ い / bỏ な) để diễn tả một hành động hay trạng thái vượt quá mức cho phép, thường mang ý phàn nàn, tiêu cực (quá...). Bản thân 'すぎる' được chia và sử dụng như một động từ nhóm 2.
Cách dùng すぎる như thế nào?
な-adjective; い-adjective + い.
すぎる thuộc cấp độ JLPT nào?
すぎる là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 70/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).