一緒に「いっしょに」
cùng nhau
Cách dùng
- often preceded with と
Lưu ý: Cụm phó từ diễn tả việc cùng làm điều gì đó với người khác ('cùng nhau'). Thường đi cùng trợ từ 'と' chỉ đối tượng (〜と一緒に).
Giải thích
Phó từ diễn tả việc hai hay nhiều người cùng nhau làm một hành động (cùng nhau, cùng với). Rất hay đi cặp với trợ từ 'と' tạo thành cụm '[Ai đó] と一緒に' (cùng với ai đó). Thường dùng trong các câu rủ rê, mời mọc '〜ましょう / 〜ませんか'.
Ví dụ
友達と一緒に昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn cơm trưa cùng với bạn.
家族と一緒に旅行に行きたいです。
Tôi muốn đi du lịch cùng với gia đình.
一緒に歌を歌いましょう。
Chúng mình cùng nhau hát vang nhé.
先生と一緒に写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh chung cùng với thầy giáo.
一緒に駅まで歩きませんか。
Bạn cùng đi bộ ra ga với tôi nhé?
Luyện mẫu 一緒に「いっしょに」 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
一緒に「いっしょに」 nghĩa là gì?
cùng nhau Phó từ diễn tả việc hai hay nhiều người cùng nhau làm một hành động (cùng nhau, cùng với). Rất hay đi cặp với trợ từ 'と' tạo thành cụm '[Ai đó] と一緒に' (cùng với ai đó). Thường dùng trong các câu rủ rê, mời mọc '〜ましょう / 〜ませんか'.
Cách dùng 一緒に「いっしょに」 như thế nào?
often preceded with と.
一緒に「いっしょに」 thuộc cấp độ JLPT nào?
一緒に「いっしょに」 là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 52/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).