のが下手
dở; kém (về cái gì đó)
Cách dùng
- Verb (dictionary form)のが下手のがへた
Lưu ý: Mẫu câu chỉ sự kém cỏi hoặc yếu trong việc thực hiện một hành động nào đó. Thường nói về bản thân, tránh dùng trực diện để chê bai người khác.
Giải thích
Dùng để diễn tả việc ai đó kém, vụng về hoặc không giỏi trong một hành động nào đó (kém/dở làm việc gì...). Động từ thể từ điển đi với 'の' để biến thành cụm danh từ rồi kết hợp 'が下手です'. Người học thường dùng mẫu này để khiêm tốn nói về khả năng còn hạn chế của chính mình.
Ví dụ
私は人前で話すのが下手です。
Tôi rất dở trong việc nói chuyện trước đám đông.
字をきれいに書くのが下手です。
Tôi viết chữ nắn nót rất kém.
兄は走るのが下手です。
Anh trai tôi chạy rất dở.
英語を話すのが下手ですから、もっと練習します。
Vì nói tiếng Anh còn kém nên tôi sẽ luyện tập nhiều hơn.
歌を歌うのが下手です。
Tôi hát rất dở.
Luyện mẫu のが下手 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のが下手 nghĩa là gì?
dở; kém (về cái gì đó) Dùng để diễn tả việc ai đó kém, vụng về hoặc không giỏi trong một hành động nào đó (kém/dở làm việc gì...). Động từ thể từ điển đi với 'の' để biến thành cụm danh từ rồi kết hợp 'が下手です'. Người học thường dùng mẫu này để khiêm tốn nói về khả năng còn hạn chế của chính mình.
Cách dùng のが下手 như thế nào?
Verb (dictionary form)のが下手のがへた.
のが下手 thuộc cấp độ JLPT nào?
のが下手 là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 51/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).