Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 53

前に

trước; phía trước

Cách dùng

  • Noun + の

Lưu ý: Công thức: Danh từ + の前に hoặc Động từ Vる + 前に, diễn tả thời điểm xảy ra trước một mốc thời gian hoặc trước một hành động khác.

Giải thích

Biểu thị một mốc thời gian hoặc hành động diễn ra trước một thời điểm, sự kiện khác (trước khi, trước đây). Động từ đi trước luôn ở thể từ điển (V-ru + 前に), danh từ thì cần trợ từ 'の' (Danh từ + の前に), và từ chỉ lượng thời gian đi trực tiếp (Khoảng thời gian + 前に).

Ví dụ

  1. 寝ねる前まえに歯はを磨みがきます。

    Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

  2. 食事しょくじの前まえに手てを洗あらいましょう。

    Hãy rửa tay trước bữa ăn nhé.

  3. 旅行りょこうに行いく前まえに切符きっぷを買かいました。

    Tôi đã mua vé trước khi đi du lịch.

  4. 会議かいぎの前まえに資料しりょうを読よみます。

    Tôi đọc tài liệu trước cuộc họp.

  5. 三十分前さんじゅっぷんまえに駅えきに着つきました。

    Tôi đã đến ga từ ba mươi phút trước.

Luyện mẫu 前に với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

前に nghĩa là gì?

trước; phía trước Biểu thị một mốc thời gian hoặc hành động diễn ra trước một thời điểm, sự kiện khác (trước khi, trước đây). Động từ đi trước luôn ở thể từ điển (V-ru + 前に), danh từ thì cần trợ từ 'の' (Danh từ + の前に), và từ chỉ lượng thời gian đi trực tiếp (Khoảng thời gian + 前に).

Cách dùng 前に như thế nào?

Noun + の.

前に thuộc cấp độ JLPT nào?

前に là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 53/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).