前に
trước; phía trước
Cách dùng
- Noun + の
Lưu ý: Công thức: Danh từ + の前に hoặc Động từ Vる + 前に, diễn tả thời điểm xảy ra trước một mốc thời gian hoặc trước một hành động khác.
Giải thích
Biểu thị một mốc thời gian hoặc hành động diễn ra trước một thời điểm, sự kiện khác (trước khi, trước đây). Động từ đi trước luôn ở thể từ điển (V-ru + 前に), danh từ thì cần trợ từ 'の' (Danh từ + の前に), và từ chỉ lượng thời gian đi trực tiếp (Khoảng thời gian + 前に).
Ví dụ
寝る前に歯を磨きます。
Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
食事の前に手を洗いましょう。
Hãy rửa tay trước bữa ăn nhé.
旅行に行く前に切符を買いました。
Tôi đã mua vé trước khi đi du lịch.
会議の前に資料を読みます。
Tôi đọc tài liệu trước cuộc họp.
三十分前に駅に着きました。
Tôi đã đến ga từ ba mươi phút trước.
Luyện mẫu 前に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
前に nghĩa là gì?
trước; phía trước Biểu thị một mốc thời gian hoặc hành động diễn ra trước một thời điểm, sự kiện khác (trước khi, trước đây). Động từ đi trước luôn ở thể từ điển (V-ru + 前に), danh từ thì cần trợ từ 'の' (Danh từ + の前に), và từ chỉ lượng thời gian đi trực tiếp (Khoảng thời gian + 前に).
Cách dùng 前に như thế nào?
Noun + の.
前に thuộc cấp độ JLPT nào?
前に là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 53/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).