なくてはいけない
phải làm; cần làm
Cách dùng
- Verb (ない form) ないくてはいけないくてはいけません
Lưu ý: Diễn tả nghĩa vụ hoặc việc bắt buộc phải làm theo góc nhìn cá nhân, công việc hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Giải thích
Biểu thị sự bắt buộc, nghĩa vụ tất yếu phải làm một việc gì đó theo quy tắc, lương tâm hoặc hoàn cảnh khách quan (phải làm, không làm không được). Động từ chia ở thể phủ định ない (bỏ い) + くてはいけない. Dạng lịch sự là '〜なくてはいけません'.
Ví dụ
毎日日本語を復習しなくてはいけません。
Hàng ngày tôi phải ôn tập tiếng Nhật.
図書館の本は来週返さなくてはいけない。
Sách thư viện thì tuần sau tôi phải đem trả.
明日は八時に会社へ行かなくてはいけません。
Ngày mai tôi phải đến công ty lúc tám giờ.
薬を食後に飲まなくてはいけません。
Bạn phải uống thuốc sau bữa ăn.
パスポートを持っていかなくてはいけません。
Bạn phải mang theo hộ chiếu.
Luyện mẫu なくてはいけない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なくてはいけない nghĩa là gì?
phải làm; cần làm Biểu thị sự bắt buộc, nghĩa vụ tất yếu phải làm một việc gì đó theo quy tắc, lương tâm hoặc hoàn cảnh khách quan (phải làm, không làm không được). Động từ chia ở thể phủ định ない (bỏ い) + くてはいけない. Dạng lịch sự là '〜なくてはいけません'.
Cách dùng なくてはいけない như thế nào?
Verb (ない form) ないくてはいけないくてはいけません.
なくてはいけない thuộc cấp độ JLPT nào?
なくてはいけない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 64/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).