なくてはならない
phải làm; cần làm ~
Cách dùng
- Verb (ない form) ないくてはならないくてはなりません
Lưu ý: Diễn tả việc bắt buộc phải làm theo quy luật tự nhiên, chuẩn mực đạo đức, pháp luật hoặc quy tắc chung của xã hội.
Giải thích
Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ pháp lý, quy chuẩn xã hội hoặc chân lý tất yếu (bắt buộc phải, không thể không). So với '〜なくてはいけない' (thiên về tính cá nhân), '〜なくてはならない' mang sắc thái trang trọng, quy chuẩn và khách quan hơn, thường gặp trong văn bản hoặc diễn ngôn chính thức.
Ví dụ
国民は税金を払わなくてはなりません。
Người dân bắt buộc phải nộp thuế.
約束の時間は守らなくてはならない。
Cần phải giữ đúng thời gian đã hẹn.
車を運転するときはシートベルトを締めなくてはなりません。
Khi lái xe ô tô bắt buộc phải thắt dây an toàn.
学生は規則を守らなくてはなりません。
Học sinh bắt buộc phải tuân thủ nội quy.
真実を話さなくてはならない。
Cần phải nói ra sự thật.
Luyện mẫu なくてはならない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なくてはならない nghĩa là gì?
phải làm; cần làm ~ Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ pháp lý, quy chuẩn xã hội hoặc chân lý tất yếu (bắt buộc phải, không thể không). So với '〜なくてはいけない' (thiên về tính cá nhân), '〜なくてはならない' mang sắc thái trang trọng, quy chuẩn và khách quan hơn, thường gặp trong văn bản hoặc diễn ngôn chính thức.
Cách dùng なくてはならない như thế nào?
Verb (ない form) ないくてはならないくてはなりません.
なくてはならない thuộc cấp độ JLPT nào?
なくてはならない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 65/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).