なくてもいい
không có
Cách dùng
- Verb (ない form) ないくてもいい
Lưu ý: Công thức: Động từ thể ない bỏ い + くてもいい, diễn tả sự không cần thiết hoặc cho phép ai đó không phải làm điều gì.
Giải thích
Biểu thị sự không cần thiết phải làm một việc gì đó (không cần làm... cũng được, không làm... cũng không sao). Ngược nghĩa với '〜なくてはいけない'. Động từ chia ở thể ない (bỏ い) + くてもいい. Dạng lịch sự là '〜なくてもいいです'.
Ví dụ
明日は日曜日ですから、早く起きなくてもいいです。
Ngày mai là chủ nhật nên không cần phải dậy sớm cũng được.
靴を脱がなくてもいいですよ。
Bạn không cần phải cởi giày đâu.
傘を持っていかなくてもいいです。
Không cần mang theo ô cũng được.
全部食べなくてもいいですよ。
Không cần phải ăn hết sạch đâu nhé.
今日はお金を払わなくてもいいです。
Hôm nay không cần phải trả tiền.
Luyện mẫu なくてもいい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なくてもいい nghĩa là gì?
không có Biểu thị sự không cần thiết phải làm một việc gì đó (không cần làm... cũng được, không làm... cũng không sao). Ngược nghĩa với '〜なくてはいけない'. Động từ chia ở thể ない (bỏ い) + くてもいい. Dạng lịch sự là '〜なくてもいいです'.
Cách dùng なくてもいい như thế nào?
Verb (ない form) ないくてもいい.
なくてもいい thuộc cấp độ JLPT nào?
なくてもいい là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 63/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).