Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 63

なくてもいい

không có

Cách dùng

  • Verb (ない form) ないくてもいい

Lưu ý: Công thức: Động từ thể ない bỏ い + くてもいい, diễn tả sự không cần thiết hoặc cho phép ai đó không phải làm điều gì.

Giải thích

Biểu thị sự không cần thiết phải làm một việc gì đó (không cần làm... cũng được, không làm... cũng không sao). Ngược nghĩa với '〜なくてはいけない'. Động từ chia ở thể ない (bỏ い) + くてもいい. Dạng lịch sự là '〜なくてもいいです'.

Ví dụ

  1. 明日あしたは日曜日にちようびですから、早はやく起おきなくてもいいです。

    Ngày mai là chủ nhật nên không cần phải dậy sớm cũng được.

  2. 靴くつを脱ぬがなくてもいいですよ。

    Bạn không cần phải cởi giày đâu.

  3. 傘かさを持もっていかなくてもいいです。

    Không cần mang theo ô cũng được.

  4. 全部ぜんぶ食たべなくてもいいですよ。

    Không cần phải ăn hết sạch đâu nhé.

  5. 今日きょうはお金かねを払はらわなくてもいいです。

    Hôm nay không cần phải trả tiền.

Luyện mẫu なくてもいい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

なくてもいい nghĩa là gì?

không có Biểu thị sự không cần thiết phải làm một việc gì đó (không cần làm... cũng được, không làm... cũng không sao). Ngược nghĩa với '〜なくてはいけない'. Động từ chia ở thể ない (bỏ い) + くてもいい. Dạng lịch sự là '〜なくてもいいです'.

Cách dùng なくてもいい như thế nào?

Verb (ない form) ないくてもいい.

なくてもいい thuộc cấp độ JLPT nào?

なくてもいい là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 63/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).