ないといけない
phải; bắt buộc phải (làm gì)
Cách dùng
- Verb (ない form) + といけないいけませんダメです
Lưu ý: Cách nói biểu thị nghĩa vụ, bổn phận phải làm gì ('phải...'). Thường dùng nhiều trong văn nói hàng ngày.
Giải thích
Biểu thị sự bắt buộc cần thiết phải thực hiện một hành động (phải làm gì...). Động từ chia ở thể ない kết hợp với 'といけない / といけません'. Mang sắc thái nghĩa vụ cá nhân cần tự giác làm, rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
明日は早く起きないといけない。
Ngày mai tôi phải dậy sớm rồi.
宿題を今日出さないといけません。
Tôi phải nộp bài tập ngay hôm nay.
薬を毎日飲まないといけません。
Bạn phải uống thuốc hàng ngày.
図書館へ本を返さないといけない。
Tôi phải đem trả sách cho thư viện.
靴を脱がないといけません。
Bạn phải cởi giày ra.
Luyện mẫu ないといけない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ないといけない nghĩa là gì?
phải; bắt buộc phải (làm gì) Biểu thị sự bắt buộc cần thiết phải thực hiện một hành động (phải làm gì...). Động từ chia ở thể ない kết hợp với 'といけない / といけません'. Mang sắc thái nghĩa vụ cá nhân cần tự giác làm, rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Cách dùng ないといけない như thế nào?
Verb (ない form) + といけないいけませんダメです.
ないといけない thuộc cấp độ JLPT nào?
ないといけない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 66/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).