Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 66

ないといけない

phải; bắt buộc phải (làm gì)

Cách dùng

  • Verb (ない form) + といけないいけませんダメです

Lưu ý: Cách nói biểu thị nghĩa vụ, bổn phận phải làm gì ('phải...'). Thường dùng nhiều trong văn nói hàng ngày.

Giải thích

Biểu thị sự bắt buộc cần thiết phải thực hiện một hành động (phải làm gì...). Động từ chia ở thể ない kết hợp với 'といけない / といけません'. Mang sắc thái nghĩa vụ cá nhân cần tự giác làm, rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  1. 明日あしたは早はやく起おきないといけない。

    Ngày mai tôi phải dậy sớm rồi.

  2. 宿題しゅくだいを今日きょう出ださないといけません。

    Tôi phải nộp bài tập ngay hôm nay.

  3. 薬くすりを毎日まいにち飲のまないといけません。

    Bạn phải uống thuốc hàng ngày.

  4. 図書館としょかんへ本ほんを返かえさないといけない。

    Tôi phải đem trả sách cho thư viện.

  5. 靴くつを脱ぬがないといけません。

    Bạn phải cởi giày ra.

Luyện mẫu ないといけない với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ないといけない nghĩa là gì?

phải; bắt buộc phải (làm gì) Biểu thị sự bắt buộc cần thiết phải thực hiện một hành động (phải làm gì...). Động từ chia ở thể ない kết hợp với 'といけない / といけません'. Mang sắc thái nghĩa vụ cá nhân cần tự giác làm, rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng ないといけない như thế nào?

Verb (ない form) + といけないいけませんダメです.

ないといけない thuộc cấp độ JLPT nào?

ないといけない là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 66/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).