Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N5 · Bài 67

なくちゃ

phải; cần phải; không làm không được

Cách dùng

  • Verb (ない form) ないくちゃくちゃダメくちゃいけないくちゃいけませんくちゃならないくちゃなりません

Lưu ý: Cách nói tắt trong khẩu ngữ thân mật của '〜なくては(いけない/ならない)', biểu thị việc cần thiết phải làm ngay.

Giải thích

Cách nói tắt, thân mật trong văn nói hàng ngày của '〜なくてはいけない' (phải làm gì...). Biểu thị sự việc cấp bách hoặc nghĩa vụ mà người nói tự nhắc nhở bản thân cần phải làm ngay. Thường đi một mình ở cuối câu hoặc đi kèm '〜なくちゃいけない / 〜なくちゃだめ'.

Ví dụ

  1. もう帰かえらなくちゃ。

    Tôi phải về nhà ngay thôi.

  2. 早はやく宿題しゅくだいをしなくちゃいけない。

    Tôi phải nhanh chóng làm bài tập mới được.

  3. 明日あした朝あさ早はやく起おきなくちゃだめだよ。

    Sáng mai cậu phải dậy sớm đấy nhé.

  4. 先生せんせいにメールを送おくらなくちゃ。

    Tôi phải gửi thư điện tử cho thầy giáo thôi.

  5. 部屋へやを掃除そうじしなくちゃならない。

    Tôi phải dọn dẹp phòng ốc thôi.

Luyện mẫu なくちゃ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

なくちゃ nghĩa là gì?

phải; cần phải; không làm không được Cách nói tắt, thân mật trong văn nói hàng ngày của '〜なくてはいけない' (phải làm gì...). Biểu thị sự việc cấp bách hoặc nghĩa vụ mà người nói tự nhắc nhở bản thân cần phải làm ngay. Thường đi một mình ở cuối câu hoặc đi kèm '〜なくちゃいけない / 〜なくちゃだめ'.

Cách dùng なくちゃ như thế nào?

Verb (ない form) ないくちゃくちゃダメくちゃいけないくちゃいけませんくちゃならないくちゃなりません.

なくちゃ thuộc cấp độ JLPT nào?

なくちゃ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 67/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).