なくちゃ
phải; cần phải; không làm không được
Cách dùng
- Verb (ない form) ないくちゃくちゃダメくちゃいけないくちゃいけませんくちゃならないくちゃなりません
Lưu ý: Cách nói tắt trong khẩu ngữ thân mật của '〜なくては(いけない/ならない)', biểu thị việc cần thiết phải làm ngay.
Giải thích
Cách nói tắt, thân mật trong văn nói hàng ngày của '〜なくてはいけない' (phải làm gì...). Biểu thị sự việc cấp bách hoặc nghĩa vụ mà người nói tự nhắc nhở bản thân cần phải làm ngay. Thường đi một mình ở cuối câu hoặc đi kèm '〜なくちゃいけない / 〜なくちゃだめ'.
Ví dụ
もう帰らなくちゃ。
Tôi phải về nhà ngay thôi.
早く宿題をしなくちゃいけない。
Tôi phải nhanh chóng làm bài tập mới được.
明日朝早く起きなくちゃだめだよ。
Sáng mai cậu phải dậy sớm đấy nhé.
先生にメールを送らなくちゃ。
Tôi phải gửi thư điện tử cho thầy giáo thôi.
部屋を掃除しなくちゃならない。
Tôi phải dọn dẹp phòng ốc thôi.
Luyện mẫu なくちゃ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なくちゃ nghĩa là gì?
phải; cần phải; không làm không được Cách nói tắt, thân mật trong văn nói hàng ngày của '〜なくてはいけない' (phải làm gì...). Biểu thị sự việc cấp bách hoặc nghĩa vụ mà người nói tự nhắc nhở bản thân cần phải làm ngay. Thường đi một mình ở cuối câu hoặc đi kèm '〜なくちゃいけない / 〜なくちゃだめ'.
Cách dùng なくちゃ như thế nào?
Verb (ない form) ないくちゃくちゃダメくちゃいけないくちゃいけませんくちゃならないくちゃなりません.
なくちゃ thuộc cấp độ JLPT nào?
なくちゃ là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 67/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).