ないでください
xin đừng; vui lòng không (làm gì)
Cách dùng
- Verb (ない form) + でください
Lưu ý: Mẫu câu yêu cầu, khuyên nhủ ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Công thức: Động từ thể ない + でください.
Giải thích
Mẫu câu đề nghị, yêu cầu người nghe lịch sự không làm một hành động nào đó (xin đừng, xin vui lòng không làm...). Động từ được chia ở thể phủ định ngắn (thể ない) rồi kết hợp với 'でください'. Là mẫu câu dặn dò hoặc yêu cầu rất thông dụng.
Ví dụ
ここでタバコを吸わないでください。
Xin vui lòng không hút thuốc lá ở đây.
教室の中で走らないでください。
Xin vui lòng không chạy nhảy trong lớp học.
心配しないでください。
Xin bạn đừng lo lắng nhé.
まだ入らないでください。
Xin vui lòng chưa vào vội.
傘を忘れないでください。
Xin đừng quên ô nhé.
Luyện mẫu ないでください với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ないでください nghĩa là gì?
xin đừng; vui lòng không (làm gì) Mẫu câu đề nghị, yêu cầu người nghe lịch sự không làm một hành động nào đó (xin đừng, xin vui lòng không làm...). Động từ được chia ở thể phủ định ngắn (thể ない) rồi kết hợp với 'でください'. Là mẫu câu dặn dò hoặc yêu cầu rất thông dụng.
Cách dùng ないでください như thế nào?
Verb (ない form) + でください.
ないでください thuộc cấp độ JLPT nào?
ないでください là mẫu ngữ pháp JLPT N5 (bài 61/84 trong lộ trình N5 của JLPT Guru).