ようになる
dần dần trở nên; bắt đầu có thể
Cách dùng
- Vる / Vない + ようになる
Lưu ý: Biểu thị sự biến đổi năng lực hoặc trạng thái khách quan theo thời gian ('trở nên có thể').
Giải thích
Đi với động từ thể từ điển (thường là động từ chỉ khả năng hoặc trạng thái) hoặc thể phủ định để diễn tả sự biến đổi dần dần theo thời gian từ tình trạng không thể sang có thể làm được, hoặc từ chưa có thói quen sang có thói quen làm việc gì đó. Khác với ようにする (nhấn mạnh nỗ lực chủ quan), ようになる nhấn mạnh kết quả của sự biến chuyển khách quan.
Ví dụ
半年日本に住んで、日常会話ができるようになりました。
Sống ở Nhật nửa năm, tôi đã dần có thể giao tiếp thường ngày được.
練習を重ねて、長い距離を泳げるようになった。
Sau khi luyện tập nhiều lần, tôi đã bơi được cự ly dài.
眼鏡をかけたら、遠くの黒板の字がよく見えるようになりました。
Sau khi đeo kính vào, tôi đã nhìn rõ được chữ trên bảng đen ở đằng xa.
子供が自分で靴を履けるようになって成長を感じる。
Thấy con mình đã tự xỏ giày được, tôi cảm nhận rõ sự trưởng thành của bé.
最近は夜早く寝て、朝早く起きるようになりました。
Gần đây tôi đã hình thành thói quen ngủ sớm vào buổi tối và thức dậy sớm vào buổi sáng.
Luyện mẫu ようになる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ようになる nghĩa là gì?
dần dần trở nên; bắt đầu có thể Đi với động từ thể từ điển (thường là động từ chỉ khả năng hoặc trạng thái) hoặc thể phủ định để diễn tả sự biến đổi dần dần theo thời gian từ tình trạng không thể sang có thể làm được, hoặc từ chưa có thói quen sang có thói quen làm việc gì đó. Khác với ようにする (nhấn mạnh nỗ lực chủ quan), ようになる nhấn mạnh kết quả của sự biến chuyển khách quan.
Cách dùng ようになる như thế nào?
Vる / Vない + ようになる.
ようになる thuộc cấp độ JLPT nào?
ようになる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 111/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).