Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 111

ようになる

dần dần trở nên; bắt đầu có thể

Cách dùng

  • Vる / Vない + ようになる

Lưu ý: Biểu thị sự biến đổi năng lực hoặc trạng thái khách quan theo thời gian ('trở nên có thể').

Giải thích

Đi với động từ thể từ điển (thường là động từ chỉ khả năng hoặc trạng thái) hoặc thể phủ định để diễn tả sự biến đổi dần dần theo thời gian từ tình trạng không thể sang có thể làm được, hoặc từ chưa có thói quen sang có thói quen làm việc gì đó. Khác với ようにする (nhấn mạnh nỗ lực chủ quan), ようになる nhấn mạnh kết quả của sự biến chuyển khách quan.

Ví dụ

  1. 半年はんとし日本にほんに住すんで、日常会話にちじょうかいわができるようになりました。

    Sống ở Nhật nửa năm, tôi đã dần có thể giao tiếp thường ngày được.

  2. 練習れんしゅうを重かさねて、長ながい距離きょりを泳およげるようになった。

    Sau khi luyện tập nhiều lần, tôi đã bơi được cự ly dài.

  3. 眼鏡めがねをかけたら、遠とおくの黒板こくばんの字じがよく見みえるようになりました。

    Sau khi đeo kính vào, tôi đã nhìn rõ được chữ trên bảng đen ở đằng xa.

  4. 子供こどもが自分じぶんで靴くつを履はけるようになって成長せいちょうを感かんじる。

    Thấy con mình đã tự xỏ giày được, tôi cảm nhận rõ sự trưởng thành của bé.

  5. 最近さいきんは夜よる早はやく寝ねて、朝あさ早はやく起おきるようになりました。

    Gần đây tôi đã hình thành thói quen ngủ sớm vào buổi tối và thức dậy sớm vào buổi sáng.

Luyện mẫu ようになる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ようになる nghĩa là gì?

dần dần trở nên; bắt đầu có thể Đi với động từ thể từ điển (thường là động từ chỉ khả năng hoặc trạng thái) hoặc thể phủ định để diễn tả sự biến đổi dần dần theo thời gian từ tình trạng không thể sang có thể làm được, hoặc từ chưa có thói quen sang có thói quen làm việc gì đó. Khác với ようにする (nhấn mạnh nỗ lực chủ quan), ようになる nhấn mạnh kết quả của sự biến chuyển khách quan.

Cách dùng ようになる như thế nào?

Vる / Vない + ようになる.

ようになる thuộc cấp độ JLPT nào?

ようになる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 111/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).