ようにする
cố gắng để; đảm bảo rằng
Cách dùng
- Vる / Vない + ようにする / ようにしてください
Lưu ý: 〜ようにする: nỗ lực thực hiện; 〜ようにしている: đang duy trì thành thói quen cố gắng.
Giải thích
Đi với động từ thể từ điển hoặc thể ない để diễn tả nỗ lực, thói quen hoặc sự cố gắng có ý thức để thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành vi nào đó. Dạng 〜ようにしている nhấn mạnh một thói quen đang duy trì đều đặn. Dạng 〜ようにしてください dùng để nhắc nhở hoặc yêu cầu ai đó một cách tế nhị, nhẹ nhàng hơn so với ください.
Ví dụ
夜遅くには甘い物を食べないようにしています。
Tôi luôn cố gắng không ăn đồ ngọt vào lúc đêm muộn.
分からない言葉があれば、すぐに調べるようにしましょう。
Nếu có từ vựng nào không hiểu, chúng ta hãy cố gắng tra cứu ngay nhé.
毎朝必ずコップ一杯の水を飲むようにしている。
Mỗi sáng tôi đều tạo thói quen uống một cốc nước đầy.
大切な書類ですから、絶対に失くさないようにしてください。
Vì là tài liệu quan trọng, xin hãy chú ý tuyệt đối đừng làm mất.
環境を守るために、電気を無駄遣いしないようにしましょう。
Để bảo vệ môi trường, chúng ta hãy cố gắng không lãng phí điện.
Luyện mẫu ようにする với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ようにする nghĩa là gì?
cố gắng để; đảm bảo rằng Đi với động từ thể từ điển hoặc thể ない để diễn tả nỗ lực, thói quen hoặc sự cố gắng có ý thức để thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành vi nào đó. Dạng 〜ようにしている nhấn mạnh một thói quen đang duy trì đều đặn. Dạng 〜ようにしてください dùng để nhắc nhở hoặc yêu cầu ai đó một cách tế nhị, nhẹ nhàng hơn so với ください.
Cách dùng ようにする như thế nào?
Vる / Vない + ようにする / ようにしてください.
ようにする thuộc cấp độ JLPT nào?
ようにする là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 110/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).