ように / ような
giống như; tựa như; theo kiểu
Cách dùng
- Nの / V + ような + N; Nの / V + ように + V/A
Lưu ý: のような đứng trước danh từ, のように đứng trước động từ/tính từ để so sánh ví von hoặc đưa ví dụ.
Giải thích
Dùng để nêu ví dụ tiêu biểu hoặc so sánh ví von một sự vật, hành động giống như đối tượng khác ('như là'). Khi bổ nghĩa cho danh từ đi sau thì dùng ような, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ thì dùng ように. Ngoài ra, mẫu 〜ように + V còn có nghĩa là 'để/sao cho' chỉ mục đích của hành động.
Ví dụ
田中さんのようにテニスが上手になりたいです。
Tôi muốn chơi quần vợt giỏi như anh Tanaka.
京都のような歴史のある古い町を散歩するのが好きです。
Tôi thích đi dạo ở những thị trấn cổ kính có bề dày lịch sử như Kyoto.
後ろの席の人にもよく聞こえるように、大きな声で話した。
Tôi đã nói thật to để cả những người ngồi hàng ghế sau cũng nghe rõ.
鳥のように空を自由に飛べたら素晴らしいですね。
Nếu có thể bay lượn tự do trên bầu trời như loài chim thì tuyệt vời biết mấy.
忘れないように、手帳にメモを書いておきました。
Tôi đã ghi sẵn một mẩu ghi chú vào sổ tay để không bị quên.
Luyện mẫu ように / ような với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ように / ような nghĩa là gì?
giống như; tựa như; theo kiểu Dùng để nêu ví dụ tiêu biểu hoặc so sánh ví von một sự vật, hành động giống như đối tượng khác ('như là'). Khi bổ nghĩa cho danh từ đi sau thì dùng ような, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ thì dùng ように. Ngoài ra, mẫu 〜ように + V còn có nghĩa là 'để/sao cho' chỉ mục đích của hành động.
Cách dùng ように / ような như thế nào?
Nの / V + ような + N; Nの / V + ように + V/A.
ように / ような thuộc cấp độ JLPT nào?
ように / ような là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 112/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).