より
hơn; so với (so sánh hơn kém)
Cách dùng
- N1 + より + N2... / より + A
Lưu ý: [A]は[B]より: A hơn B. Đặt ngay sau đối tượng được đem ra làm mốc so sánh.
Giải thích
A particle indicating the standard of comparison ('compared to...', 'than'). Frequently used in the pattern [N1] は [N2] より [adjective] (N1 is more ... than N2). When placed directly before an adjective, it means 'more / even more'.
Ví dụ
飛行機は新幹線より速いですが、料金が高いです。
Máy bay thì nhanh hơn tàu shinkansen, nhưng giá vé lại đắt hơn.
今年は去年よりも雪がたくさん降っています。
Năm nay tuyết rơi nhiều hơn hẳn so với năm ngoái.
私にとってはお金よりも健康のほうがずっと大切です。
Đối với tôi, sức khỏe quan trọng hơn nhiều so với tiền bạc.
この映画は予想していたよりもずっと面白かった。
Bộ phim này hay hơn nhiều so với những gì tôi dự đoán.
より良いサービスを提供するためにアンケートを実施します。
Chúng tôi thực hiện khảo sát nhằm cung cấp dịch vụ tốt hơn nữa.
Luyện mẫu より với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
より nghĩa là gì?
hơn; so với (so sánh hơn kém) A particle indicating the standard of comparison ('compared to...', 'than'). Frequently used in the pattern [N1] は [N2] より [adjective] (N1 is more ... than N2). When placed directly before an adjective, it means 'more / even more'.
Cách dùng より như thế nào?
N1 + より + N2... / より + A.
より thuộc cấp độ JLPT nào?
より là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 113/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).