他動詞 & 自動詞
ngoại động từ và nội động từ
Cách dùng
- N が V(自動詞) / N を V(他動詞)
Lưu ý: Tự động từ đi với が (trạng thái tự diễn ra); Tha động từ đi với を (hành động có chủ ý).
Giải thích
Trong tiếng Nhật, các cặp tự động từ (自動詞) và tha động từ (他動詞) rất phong phú. Tự động từ đi với trợ từ が để mô tả trạng thái, hiện tượng tự nhiên diễn ra (ドアが開く - cửa mở). Tha động từ đi với trợ từ を để mô tả hành động có chủ ý của con người tác động lên đối tượng (ドアを開ける - mở cửa). Người học cần học theo từng cặp tương ứng.
Ví dụ
風で教室の窓が開きました。
Gió thổi làm cửa sổ lớp học tự mở ra.
空気を入れ替えるために窓を開けました。
Tôi đã mở cửa sổ để đón không khí trong lành vào.
部屋の電気が急に消えて真っ暗になった。
Đèn trong phòng đột ngột tắt phụt và tối om.
寝る前に必ず部屋の電気を消してください。
Trước khi đi ngủ xin hãy nhớ tắt đèn phòng.
落としたスマートフォンの画面が壊れてしまった。
Màn hình chiếc điện thoại thông minh bị đánh rơi đã hỏng mất rồi.
Luyện mẫu 他動詞 & 自動詞 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
他動詞 & 自動詞 nghĩa là gì?
ngoại động từ và nội động từ Trong tiếng Nhật, các cặp tự động từ (自動詞) và tha động từ (他動詞) rất phong phú. Tự động từ đi với trợ từ が để mô tả trạng thái, hiện tượng tự nhiên diễn ra (ドアが開く - cửa mở). Tha động từ đi với trợ từ を để mô tả hành động có chủ ý của con người tác động lên đối tượng (ドアを開ける - mở cửa). Người học cần học theo từng cặp tương ứng.
Cách dùng 他動詞 & 自動詞 như thế nào?
N が V(自動詞) / N を V(他動詞).
他動詞 & 自動詞 thuộc cấp độ JLPT nào?
他動詞 & 自動詞 là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 117/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).