Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 117

他動詞 & 自動詞

ngoại động từ và nội động từ

Cách dùng

  • N が V(自動詞) / N を V(他動詞)

Lưu ý: Tự động từ đi với が (trạng thái tự diễn ra); Tha động từ đi với を (hành động có chủ ý).

Giải thích

Trong tiếng Nhật, các cặp tự động từ (自動詞) và tha động từ (他動詞) rất phong phú. Tự động từ đi với trợ từ が để mô tả trạng thái, hiện tượng tự nhiên diễn ra (ドアが開く - cửa mở). Tha động từ đi với trợ từ を để mô tả hành động có chủ ý của con người tác động lên đối tượng (ドアを開ける - mở cửa). Người học cần học theo từng cặp tương ứng.

Ví dụ

  1. 風かぜで教室きょうしつの窓まどが開あきました。

    Gió thổi làm cửa sổ lớp học tự mở ra.

  2. 空気くうきを入いれ替かえるために窓まどを開あけました。

    Tôi đã mở cửa sổ để đón không khí trong lành vào.

  3. 部屋へやの電気でんきが急きゅうに消きえて真まっ暗くらになった。

    Đèn trong phòng đột ngột tắt phụt và tối om.

  4. 寝ねる前まえに必かならず部屋へやの電気でんきを消けしてください。

    Trước khi đi ngủ xin hãy nhớ tắt đèn phòng.

  5. 落おとしたスマートフォンの画面がめんが壊こわれてしまった。

    Màn hình chiếc điện thoại thông minh bị đánh rơi đã hỏng mất rồi.

Luyện mẫu 他動詞 & 自動詞 với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

他動詞 & 自動詞 nghĩa là gì?

ngoại động từ và nội động từ Trong tiếng Nhật, các cặp tự động từ (自動詞) và tha động từ (他動詞) rất phong phú. Tự động từ đi với trợ từ が để mô tả trạng thái, hiện tượng tự nhiên diễn ra (ドアが開く - cửa mở). Tha động từ đi với trợ từ を để mô tả hành động có chủ ý của con người tác động lên đối tượng (ドアを開ける - mở cửa). Người học cần học theo từng cặp tương ứng.

Cách dùng 他動詞 & 自動詞 như thế nào?

N が V(自動詞) / N を V(他動詞).

他動詞 & 自動詞 thuộc cấp độ JLPT nào?

他動詞 & 自動詞 là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 117/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).