Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 116

予定だ

dự định; kế hoạch (sẽ làm gì)

Cách dùng

  • Vる / N + の + 予定だ / 予定です

Lưu ý: Diễn tả lịch trình, kế hoạch khách quan đã được lên lịch từ trước.

Giải thích

Đi với động từ thể từ điển hoặc danh từ đi kèm の để diễn tả một kế hoạch, lịch trình đã được định trước hoặc quyết định một cách chính thức, khách quan. Khác với つもり (ý định cá nhân), 予定だ mang tính chất kế hoạch cụ thể, lịch trình công việc hoặc chương trình đã được sắp xếp sẵn.

Ví dụ

  1. 来週らいしゅうの月曜日げつようびに新あたらしい企画きかくの会議かいぎを行おこなう予定よていです。

    Chúng tôi dự kiến tổ chức cuộc họp kế hoạch mới vào thứ Hai tuần tới.

  2. 飛行機ひこうきは午後二時ごごにじに羽田空港はねだくうこうを出発しゅっぱつする予定よていだ。

    Máy bay dự kiến sẽ khởi hành từ sân bay Haneda vào lúc 2 giờ chiều.

  3. 夏休なつやすみは友人ゆうじんと二人ふたりで沖縄おきなわ旅行りょこうの予定よていです。

    Kỳ nghỉ hè tôi có kế hoạch cùng một người bạn đi du lịch Okinawa.

  4. 社長しゃちょうは明日あすの午後ごご、海外出張かいがいしゅっちょうから戻もどる予定よていになっています。

    Giám đốc theo lịch trình sẽ trở về từ chuyến công tác nước ngoài vào chiều mai.

  5. 駅前えきまえの新あたらしい商業施設しょうぎょうしせつは今年ことしの秋あきにオープンの予定よていです。

    Khu phức hợp thương mại mới trước nhà ga dự kiến mở cửa vào mùa thu năm nay.

Luyện mẫu 予定だ với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

予定だ nghĩa là gì?

dự định; kế hoạch (sẽ làm gì) Đi với động từ thể từ điển hoặc danh từ đi kèm の để diễn tả một kế hoạch, lịch trình đã được định trước hoặc quyết định một cách chính thức, khách quan. Khác với つもり (ý định cá nhân), 予定だ mang tính chất kế hoạch cụ thể, lịch trình công việc hoặc chương trình đã được sắp xếp sẵn.

Cách dùng 予定だ như thế nào?

Vる / N + の + 予定だ / 予定です.

予定だ thuộc cấp độ JLPT nào?

予定だ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 116/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).