させてください
xin hãy cho phép tôi
Cách dùng
- V(sai khiến thể て) + ください / いただけますか
Lưu ý: Chủ thể thực hiện hành động luôn là người nói (tôi). Dạng trang trọng hơn là: '〜させていただけませんか' hoặc '〜させていただきます'.
Giải thích
Mẫu câu dùng để xin phép đối phương cho bản thân người nói được thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự, mang nghĩa 'xin hãy cho phép tôi làm...'. Bản chất là kết hợp động từ thể sai khiến (shiekikei) với '〜てください'. Người học rất hay nhầm lẫn giữa '〜てください' (yêu cầu người nghe làm) và '〜させてください' (người nói xin phép được tự làm).
Ví dụ
気分が悪いので少し休ませてください。
Tôi thấy người khó chịu nên xin hãy cho phép tôi nghỉ ngơi một lát.
新しい企画について私に説明させてください。
Xin hãy cho phép tôi được thuyết minh về kế hoạch mới này.
今日は用事があるので早く帰らせてください。
Hôm nay tôi có việc bận nên xin phép được về sớm ạ.
その件についてもう一度考えさせてください。
Xin hãy cho phép tôi suy nghĩ lại về vấn đề đó một lần nữa.
写真を一枚撮らせてくださいませんか。
Bạn có thể cho phép tôi chụp một bức ảnh được không ạ?
Luyện mẫu させてください với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
させてください nghĩa là gì?
xin hãy cho phép tôi Mẫu câu dùng để xin phép đối phương cho bản thân người nói được thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự, mang nghĩa 'xin hãy cho phép tôi làm...'. Bản chất là kết hợp động từ thể sai khiến (shiekikei) với '〜てください'. Người học rất hay nhầm lẫn giữa '〜てください' (yêu cầu người nghe làm) và '〜させてください' (người nói xin phép được tự làm).
Cách dùng させてください như thế nào?
V(sai khiến thể て) + ください / いただけますか.
させてください thuộc cấp độ JLPT nào?
させてください là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 25/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).