Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 25

させてください

xin hãy cho phép tôi

Cách dùng

  • V(sai khiến thể て) + ください / いただけますか

Lưu ý: Chủ thể thực hiện hành động luôn là người nói (tôi). Dạng trang trọng hơn là: '〜させていただけませんか' hoặc '〜させていただきます'.

Giải thích

Mẫu câu dùng để xin phép đối phương cho bản thân người nói được thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự, mang nghĩa 'xin hãy cho phép tôi làm...'. Bản chất là kết hợp động từ thể sai khiến (shiekikei) với '〜てください'. Người học rất hay nhầm lẫn giữa '〜てください' (yêu cầu người nghe làm) và '〜させてください' (người nói xin phép được tự làm).

Ví dụ

  1. 気分きぶんが悪わるいので少すこし休やすませてください。

    Tôi thấy người khó chịu nên xin hãy cho phép tôi nghỉ ngơi một lát.

  2. 新あたらしい企画きかくについて私わたしに説明せつめいさせてください。

    Xin hãy cho phép tôi được thuyết minh về kế hoạch mới này.

  3. 今日きょうは用事ようじがあるので早はやく帰かえらせてください。

    Hôm nay tôi có việc bận nên xin phép được về sớm ạ.

  4. その件けんについてもう一度いちど考かんがえさせてください。

    Xin hãy cho phép tôi suy nghĩ lại về vấn đề đó một lần nữa.

  5. 写真しゃしんを一枚いちまい撮とらせてくださいませんか。

    Bạn có thể cho phép tôi chụp một bức ảnh được không ạ?

Luyện mẫu させてください với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

させてください nghĩa là gì?

xin hãy cho phép tôi Mẫu câu dùng để xin phép đối phương cho bản thân người nói được thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự, mang nghĩa 'xin hãy cho phép tôi làm...'. Bản chất là kết hợp động từ thể sai khiến (shiekikei) với '〜てください'. Người học rất hay nhầm lẫn giữa '〜てください' (yêu cầu người nghe làm) và '〜させてください' (người nói xin phép được tự làm).

Cách dùng させてください như thế nào?

V(sai khiến thể て) + ください / いただけますか.

させてください thuộc cấp độ JLPT nào?

させてください là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 25/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).