させられる
bị bắt phải; bị sai khiến (bị động-sai khiến)
Cách dùng
- V(thể sai khiến bị động: させられる / される)
Lưu ý: Nhóm 1 có dạng rút gọn: 書かされる (thay vì 書かせられる), 待たされる (thay vì 待たせられる). Người ép buộc đứng trước trợ từ 'に'.
Giải thích
Thể sai khiến bị động (shieki ukemi), dùng để diễn tả tình huống bản thân bị người khác ép buộc, sai bảo làm một hành động ngoài ý muốn và cảm thấy phiền toái, mệt mỏi, dịch là 'bị bắt phải làm...'. Động từ nhóm 1 có thể rút gọn đuôi '〜せられる' thành '〜される' (trừ động từ kết thúc bằng す). Người học cần lưu ý phân biệt với thể bị động thông thường (chỉ bị tác động chứ không bị ép làm).
Ví dụ
子供のとき、毎日母に野菜を食べさせられました。
Hồi còn nhỏ, ngày nào tôi cũng bị mẹ bắt ăn rau.
遅刻して先生に廊下に立たされました。
Vì đi muộn nên tôi bị thầy giáo bắt đứng ở hành lang.
病院で二時間も待たされて疲れました。
Bị bắt chờ ở bệnh viện suốt hai tiếng đồng hồ nên tôi rất mệt mỏi.
嫌いな歌をみんなの前で歌わせられました。
Tôi bị bắt phải hát một bài hát mình ghét trước mặt mọi người.
休みなのに上司に残業させられた。
Dù là ngày nghỉ nhưng tôi vẫn bị cấp trên bắt làm thêm giờ.
Luyện mẫu させられる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
させられる nghĩa là gì?
bị bắt phải; bị sai khiến (bị động-sai khiến) Thể sai khiến bị động (shieki ukemi), dùng để diễn tả tình huống bản thân bị người khác ép buộc, sai bảo làm một hành động ngoài ý muốn và cảm thấy phiền toái, mệt mỏi, dịch là 'bị bắt phải làm...'. Động từ nhóm 1 có thể rút gọn đuôi '〜せられる' thành '〜される' (trừ động từ kết thúc bằng す). Người học cần lưu ý phân biệt với thể bị động thông thường (chỉ bị tác động chứ không bị ép làm).
Cách dùng させられる như thế nào?
V(thể sai khiến bị động: させられる / される).
させられる thuộc cấp độ JLPT nào?
させられる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 26/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).