Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 26

させられる

bị bắt phải; bị sai khiến (bị động-sai khiến)

Cách dùng

  • V(thể sai khiến bị động: させられる / される)

Lưu ý: Nhóm 1 có dạng rút gọn: 書かされる (thay vì 書かせられる), 待たされる (thay vì 待たせられる). Người ép buộc đứng trước trợ từ 'に'.

Giải thích

Thể sai khiến bị động (shieki ukemi), dùng để diễn tả tình huống bản thân bị người khác ép buộc, sai bảo làm một hành động ngoài ý muốn và cảm thấy phiền toái, mệt mỏi, dịch là 'bị bắt phải làm...'. Động từ nhóm 1 có thể rút gọn đuôi '〜せられる' thành '〜される' (trừ động từ kết thúc bằng す). Người học cần lưu ý phân biệt với thể bị động thông thường (chỉ bị tác động chứ không bị ép làm).

Ví dụ

  1. 子供こどものとき、毎日まいにち母ははに野菜やさいを食たべさせられました。

    Hồi còn nhỏ, ngày nào tôi cũng bị mẹ bắt ăn rau.

  2. 遅刻ちこくして先生せんせいに廊下ろうかに立たたされました。

    Vì đi muộn nên tôi bị thầy giáo bắt đứng ở hành lang.

  3. 病院びょういんで二時間にじかんも待またされて疲つかれました。

    Bị bắt chờ ở bệnh viện suốt hai tiếng đồng hồ nên tôi rất mệt mỏi.

  4. 嫌きらいな歌うたをみんなの前まえで歌うたわせられました。

    Tôi bị bắt phải hát một bài hát mình ghét trước mặt mọi người.

  5. 休やすみなのに上司じょうしに残業ざんぎょうさせられた。

    Dù là ngày nghỉ nhưng tôi vẫn bị cấp trên bắt làm thêm giờ.

Luyện mẫu させられる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

させられる nghĩa là gì?

bị bắt phải; bị sai khiến (bị động-sai khiến) Thể sai khiến bị động (shieki ukemi), dùng để diễn tả tình huống bản thân bị người khác ép buộc, sai bảo làm một hành động ngoài ý muốn và cảm thấy phiền toái, mệt mỏi, dịch là 'bị bắt phải làm...'. Động từ nhóm 1 có thể rút gọn đuôi '〜せられる' thành '〜される' (trừ động từ kết thúc bằng す). Người học cần lưu ý phân biệt với thể bị động thông thường (chỉ bị tác động chứ không bị ép làm).

Cách dùng させられる như thế nào?

V(thể sai khiến bị động: させられる / される).

させられる thuộc cấp độ JLPT nào?

させられる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 26/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).