Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 89

に気がつく

nhận ra; chú ý; để ý thấy

Cách dùng

  • N / V(thể thông thường)こと + に気がつく / に気がつきました

Lưu ý: Phân biệt: '気がつく' (nhận ra điều mới), '気にする' (để bụng, bận tâm), '気をつける' (chú ý cẩn thận).

Giải thích

Diễn tả khoảnh khắc người nói chợt nhận ra, phát hiện ra một sự thật, một sự thay đổi hoặc một lỗi sai mà từ trước đến nay bản thân chưa hề để ý tới, mang nghĩa 'chợt nhận ra...', 'để ý thấy...'. Thường dùng với trợ từ 'に'. Người học cần phân biệt với '気にする' (để bụng, bận tâm lo lắng) và '気をつける' (cẩn thận, chú ý).

Ví dụ

  1. 家いえを出でてから財布さいふを忘わすれたことに気きがつきました。

    Sau khi rời khỏi nhà tôi mới chợt nhận ra là mình đã quên ví tiền.

  2. 書類しょるいの数字すうじに間違まちがいがあることに気きがついた。

    Tôi đã phát hiện ra có lỗi sai ở các con số trong tập tài liệu.

  3. 彼かれの新あたらしい髪型かみがたにすぐ気きがつきました。

    Tôi đã nhận ra ngay kiểu tóc mới của anh ấy.

  4. 電車でんしゃを降おりて初はじめて傘かさがないことに気きがついた。

    Chỉ sau khi bước xuống tàu tôi mới nhận ra là chiếc ô của mình không còn nữa.

  5. 困こまっている人ひとにすぐ気きがついて助たすけてあげた。

    Tôi nhận thấy ngay một người đang gặp khó khăn và đã giúp đỡ họ.

Luyện mẫu に気がつく với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

に気がつく nghĩa là gì?

nhận ra; chú ý; để ý thấy Diễn tả khoảnh khắc người nói chợt nhận ra, phát hiện ra một sự thật, một sự thay đổi hoặc một lỗi sai mà từ trước đến nay bản thân chưa hề để ý tới, mang nghĩa 'chợt nhận ra...', 'để ý thấy...'. Thường dùng với trợ từ 'に'. Người học cần phân biệt với '気にする' (để bụng, bận tâm lo lắng) và '気をつける' (cẩn thận, chú ý).

Cách dùng に気がつく như thế nào?

N / V(thể thông thường)こと + に気がつく / に気がつきました.

に気がつく thuộc cấp độ JLPT nào?

に気がつく là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 89/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).