に見える
trông; có vẻ; nhìn giống
Cách dùng
- N + に見える / A-く見える / Naに見える
Lưu ý: Cách kết hợp: Tính từ -i bỏ い + く見える (若く見える); Tính từ -na + に見える (元気に見える); Danh từ + に見える (先生に見える).
Giải thích
Diễn tả ấn tượng hoặc vẻ ngoài của một sự vật, con người khi nhìn vào, mang nghĩa 'trông có vẻ...', 'nhìn giống như...'. Dựa hoàn toàn vào thị giác để đưa ra nhận xét về tuổi tác, trạng thái, màu sắc hay tính chất (ví dụ: nhìn trẻ hơn tuổi, nhìn như người Nhật). Người học cần phân biệt với '〜そうだ' (phán đoán sắp xảy ra hoặc tính chất tạm thời).
Ví dụ
田中さんは実年齢よりずっと若く見えます。
Anh Tanaka trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.
新しいメガネをかけると賢そうに見えるよ。
Đeo chiếc kính mới này vào trông bạn có vẻ thông minh hẳn ra đấy.
夜空を見上げると星がとても綺麗に見えます。
Ngước nhìn lên bầu trời đêm thì những vì sao trông thật lung linh.
彼は少し疲れているように見えますね。
Anh ấy trông có vẻ hơi mệt mỏi nhỉ.
遠くにある山がまるで絵のように見えた。
Ngọn núi ở phía xa nhìn đẹp hệt như một bức tranh.
Luyện mẫu に見える với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に見える nghĩa là gì?
trông; có vẻ; nhìn giống Diễn tả ấn tượng hoặc vẻ ngoài của một sự vật, con người khi nhìn vào, mang nghĩa 'trông có vẻ...', 'nhìn giống như...'. Dựa hoàn toàn vào thị giác để đưa ra nhận xét về tuổi tác, trạng thái, màu sắc hay tính chất (ví dụ: nhìn trẻ hơn tuổi, nhìn như người Nhật). Người học cần phân biệt với '〜そうだ' (phán đoán sắp xảy ra hoặc tính chất tạm thời).
Cách dùng に見える như thế nào?
N + に見える / A-く見える / Naに見える.
に見える thuộc cấp độ JLPT nào?
に見える là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 88/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).