Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 88

に見える

trông; có vẻ; nhìn giống

Cách dùng

  • N + に見える / A-く見える / Naに見える

Lưu ý: Cách kết hợp: Tính từ -i bỏ い + く見える (若く見える); Tính từ -na + に見える (元気に見える); Danh từ + に見える (先生に見える).

Giải thích

Diễn tả ấn tượng hoặc vẻ ngoài của một sự vật, con người khi nhìn vào, mang nghĩa 'trông có vẻ...', 'nhìn giống như...'. Dựa hoàn toàn vào thị giác để đưa ra nhận xét về tuổi tác, trạng thái, màu sắc hay tính chất (ví dụ: nhìn trẻ hơn tuổi, nhìn như người Nhật). Người học cần phân biệt với '〜そうだ' (phán đoán sắp xảy ra hoặc tính chất tạm thời).

Ví dụ

  1. 田中たなかさんは実年齢じつねんれいよりずっと若わかく見みえます。

    Anh Tanaka trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.

  2. 新あたらしいメガネをかけると賢かしこそうに見みえるよ。

    Đeo chiếc kính mới này vào trông bạn có vẻ thông minh hẳn ra đấy.

  3. 夜空よぞらを見上みあげると星ほしがとても綺麗きれいに見みえます。

    Ngước nhìn lên bầu trời đêm thì những vì sao trông thật lung linh.

  4. 彼かれは少すこし疲つかれているように見みえますね。

    Anh ấy trông có vẻ hơi mệt mỏi nhỉ.

  5. 遠とおくにある山やまがまるで絵えのように見みえた。

    Ngọn núi ở phía xa nhìn đẹp hệt như một bức tranh.

Luyện mẫu に見える với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

に見える nghĩa là gì?

trông; có vẻ; nhìn giống Diễn tả ấn tượng hoặc vẻ ngoài của một sự vật, con người khi nhìn vào, mang nghĩa 'trông có vẻ...', 'nhìn giống như...'. Dựa hoàn toàn vào thị giác để đưa ra nhận xét về tuổi tác, trạng thái, màu sắc hay tính chất (ví dụ: nhìn trẻ hơn tuổi, nhìn như người Nhật). Người học cần phân biệt với '〜そうだ' (phán đoán sắp xảy ra hoặc tính chất tạm thời).

Cách dùng に見える như thế nào?

N + に見える / A-く見える / Naに見える.

に見える thuộc cấp độ JLPT nào?

に見える là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 88/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).