Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 90

のに

mặc dù; dù; thế mà

Cách dùng

  • Thể thông thường (Na/N + な) + のに

Lưu ý: Khác với 'けれども' (thuần túy nối tương phản), 'のに' luôn chứa đựng sự thất vọng, bất mãn. Lưu ý: Danh từ và Na-adj đi với 'な': '静かなのに' (dù yên tĩnh thế mà), '日曜日なのに' (dù là chủ nhật thế mà).

Giải thích

Dùng để nối hai vế câu biểu thị sự tương phản kèm theo cảm xúc bất ngờ, tiếc nuối, thất vọng hoặc bất mãn của người nói trước một kết quả trái ngược hoàn toàn với dự tính ('thế mà...', 'mặc dù... nhưng...'). Điểm ngữ pháp rất quan trọng: danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định sẽ đổi 'だ' thành 'な' (ví dụ: '日曜日なのに', '元気なのに'). Tuyệt đối không dùng mệnh lệnh ở vế sau.

Ví dụ

  1. 一生懸命いっしょうけんめい勉強べんきょうしたのに試験しけんに落おちてしまいました。

    Đã học hành vô cùng chăm chỉ thế mà tôi vẫn bị trượt kỳ thi.

  2. 今日きょうは日曜日にちようびなのに朝あさから仕事しごとがあります。

    Hôm nay là chủ nhật thế mà từ sáng tôi đã phải đi làm.

  3. 薬くすりを飲のんだのに頭あたまの痛いたみが全然ぜんぜん治おさまりません。

    Đã uống thuốc rồi thế mà cơn đau đầu mãi chẳng thuyên giảm chút nào.

  4. 値段ねだんが高たかかったのにあまり美味おいしくなかった。

    Giá tiền đắt đỏ thế mà món ăn lại chẳng ngon cho lắm.

  5. 約束やくそくしたのに彼かれは時間通じかんどおりに来きませんでした。

    Đã hẹn trước rồi thế mà anh ấy vẫn không đến đúng giờ.

Luyện mẫu のに với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

のに nghĩa là gì?

mặc dù; dù; thế mà Dùng để nối hai vế câu biểu thị sự tương phản kèm theo cảm xúc bất ngờ, tiếc nuối, thất vọng hoặc bất mãn của người nói trước một kết quả trái ngược hoàn toàn với dự tính ('thế mà...', 'mặc dù... nhưng...'). Điểm ngữ pháp rất quan trọng: danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định sẽ đổi 'だ' thành 'な' (ví dụ: '日曜日なのに', '元気なのに'). Tuyệt đối không dùng mệnh lệnh ở vế sau.

Cách dùng のに như thế nào?

Thể thông thường (Na/N + な) + のに.

のに thuộc cấp độ JLPT nào?

のに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 90/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).