のに
mặc dù; dù; thế mà
Cách dùng
- Thể thông thường (Na/N + な) + のに
Lưu ý: Khác với 'けれども' (thuần túy nối tương phản), 'のに' luôn chứa đựng sự thất vọng, bất mãn. Lưu ý: Danh từ và Na-adj đi với 'な': '静かなのに' (dù yên tĩnh thế mà), '日曜日なのに' (dù là chủ nhật thế mà).
Giải thích
Dùng để nối hai vế câu biểu thị sự tương phản kèm theo cảm xúc bất ngờ, tiếc nuối, thất vọng hoặc bất mãn của người nói trước một kết quả trái ngược hoàn toàn với dự tính ('thế mà...', 'mặc dù... nhưng...'). Điểm ngữ pháp rất quan trọng: danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định sẽ đổi 'だ' thành 'な' (ví dụ: '日曜日なのに', '元気なのに'). Tuyệt đối không dùng mệnh lệnh ở vế sau.
Ví dụ
一生懸命勉強したのに試験に落ちてしまいました。
Đã học hành vô cùng chăm chỉ thế mà tôi vẫn bị trượt kỳ thi.
今日は日曜日なのに朝から仕事があります。
Hôm nay là chủ nhật thế mà từ sáng tôi đã phải đi làm.
薬を飲んだのに頭の痛みが全然治まりません。
Đã uống thuốc rồi thế mà cơn đau đầu mãi chẳng thuyên giảm chút nào.
値段が高かったのにあまり美味しくなかった。
Giá tiền đắt đỏ thế mà món ăn lại chẳng ngon cho lắm.
約束したのに彼は時間通りに来ませんでした。
Đã hẹn trước rồi thế mà anh ấy vẫn không đến đúng giờ.
Luyện mẫu のに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のに nghĩa là gì?
mặc dù; dù; thế mà Dùng để nối hai vế câu biểu thị sự tương phản kèm theo cảm xúc bất ngờ, tiếc nuối, thất vọng hoặc bất mãn của người nói trước một kết quả trái ngược hoàn toàn với dự tính ('thế mà...', 'mặc dù... nhưng...'). Điểm ngữ pháp rất quan trọng: danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định sẽ đổi 'だ' thành 'な' (ví dụ: '日曜日なのに', '元気なのに'). Tuyệt đối không dùng mệnh lệnh ở vế sau.
Cách dùng のに như thế nào?
Thể thông thường (Na/N + な) + のに.
のに thuộc cấp độ JLPT nào?
のに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 90/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).