なければならない
phải (bắt buộc; trang trọng)
Cách dùng
- Vない (bỏ い) + ければならない / ければなりません
Lưu ý: Thường dùng cho quy định pháp lý hoặc nghĩa vụ công dân: '国民は税金を払わなければならない' (Công dân phải nộp thuế). Trong văn phong trang trọng, ít dùng khẩu ngữ.
Giải thích
Diễn tả sự bắt buộc, bổn phận phải làm một việc gì đó dựa trên quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức xã hội hoặc quy tắc chung của tập thể ('phải làm...'). So với '〜なければいけない', cấu trúc này mang tính khách quan, trang trọng và có sức nặng quy chuẩn cao hơn, thường dùng trong văn bản chính thức, nội quy hoặc lời tuyên thệ.
Ví dụ
日本で車を運転するときは免許証を持っていなければならない。
Khi lái xe ô tô ở Nhật Bản, bạn bắt buộc phải mang theo bằng lái.
国民は法律に従って税金を納めなければなりません。
Người dân phải nộp thuế đúng theo quy định của pháp luật.
二十歳になったら年金保険料を支払わなければならない。
Khi bước sang tuổi hai mươi, bạn bắt buộc phải đóng phí bảo hiểm lương hưu.
入国するときはパスポートを提示しなければなりません。
Khi nhập cảnh, bạn bắt buộc phải xuất trình hộ chiếu.
契約書には印鑑を押さなければなりません。
Trên bản hợp đồng, quý khách bắt buộc phải đóng con dấu.
Luyện mẫu なければならない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なければならない nghĩa là gì?
phải (bắt buộc; trang trọng) Diễn tả sự bắt buộc, bổn phận phải làm một việc gì đó dựa trên quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức xã hội hoặc quy tắc chung của tập thể ('phải làm...'). So với '〜なければいけない', cấu trúc này mang tính khách quan, trang trọng và có sức nặng quy chuẩn cao hơn, thường dùng trong văn bản chính thức, nội quy hoặc lời tuyên thệ.
Cách dùng なければならない như thế nào?
Vない (bỏ い) + ければならない / ければなりません.
なければならない thuộc cấp độ JLPT nào?
なければならない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 80/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).