Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 80

なければならない

phải (bắt buộc; trang trọng)

Cách dùng

  • Vない (bỏ い) + ければならない / ければなりません

Lưu ý: Thường dùng cho quy định pháp lý hoặc nghĩa vụ công dân: '国民は税金を払わなければならない' (Công dân phải nộp thuế). Trong văn phong trang trọng, ít dùng khẩu ngữ.

Giải thích

Diễn tả sự bắt buộc, bổn phận phải làm một việc gì đó dựa trên quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức xã hội hoặc quy tắc chung của tập thể ('phải làm...'). So với '〜なければいけない', cấu trúc này mang tính khách quan, trang trọng và có sức nặng quy chuẩn cao hơn, thường dùng trong văn bản chính thức, nội quy hoặc lời tuyên thệ.

Ví dụ

  1. 日本にほんで車くるまを運転うんてんするときは免許証めんきょしょうを持もっていなければならない。

    Khi lái xe ô tô ở Nhật Bản, bạn bắt buộc phải mang theo bằng lái.

  2. 国民こくみんは法律ほうりつに従したがって税金ぜいきんを納おさめなければなりません。

    Người dân phải nộp thuế đúng theo quy định của pháp luật.

  3. 二十歳はたちになったら年金保険料ねんきんほけんりょうを支払しはらわなければならない。

    Khi bước sang tuổi hai mươi, bạn bắt buộc phải đóng phí bảo hiểm lương hưu.

  4. 入国にゅうこくするときはパスポートを提示ていじしなければなりません。

    Khi nhập cảnh, bạn bắt buộc phải xuất trình hộ chiếu.

  5. 契約書けいやくしょには印鑑いんかんを押おさなければなりません。

    Trên bản hợp đồng, quý khách bắt buộc phải đóng con dấu.

Luyện mẫu なければならない với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

なければならない nghĩa là gì?

phải (bắt buộc; trang trọng) Diễn tả sự bắt buộc, bổn phận phải làm một việc gì đó dựa trên quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức xã hội hoặc quy tắc chung của tập thể ('phải làm...'). So với '〜なければいけない', cấu trúc này mang tính khách quan, trang trọng và có sức nặng quy chuẩn cao hơn, thường dùng trong văn bản chính thức, nội quy hoặc lời tuyên thệ.

Cách dùng なければならない như thế nào?

Vない (bỏ い) + ければならない / ければなりません.

なければならない thuộc cấp độ JLPT nào?

なければならない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 80/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).