Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 79

なければいけない

phải; bắt buộc phải (làm gì)

Cách dùng

  • Vない (bỏ い) + ければいけない / ければいけません

Lưu ý: Khẩu ngữ thân mật thường nói tắt là '〜なきゃ' hoặc '〜なくちゃ'. Phân biệt: '〜いけない' mang tính chủ quan; '〜ならない' mang tính khách quan, pháp lý.

Giải thích

Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ cá nhân phải thực hiện một hành động nào đó, mang nghĩa 'phải làm...'. Sắc thái của '〜なければいけない' thường gắn liền với nhận thức chủ quan, trách nhiệm bản thân với người khác hoặc tình huống cụ thể trước mắt. Người học cần phân biệt với '〜なければならない' vốn mang tính quy tắc xã hội, pháp luật khách quan.

Ví dụ

  1. 明日あしたは朝早あさはやいのでもう寝ねなければいけません。

    Sáng mai phải dậy sớm nên bây giờ tôi phải đi ngủ rồi.

  2. 図書館としょかんの本ほんは来週らいしゅうの月曜日げつようびまでに返かえさなければいけない。

    Sách của thư viện tôi phải trả trước thứ hai tuần tới.

  3. 薬くすりを一日いちにち三回さんかい食後しょくごに飲のまなければいけません。

    Bạn phải uống thuốc này ngày ba lần sau bữa ăn.

  4. 試験しけんの前まえにもう一度いちど復習ふくしゅうしなければいけない。

    Trước kỳ thi tôi phải ôn tập lại một lần nữa.

  5. 今日中きょうじゅうにこの報告書ほうこくしょを完成かんせいさせなければいけません。

    Tôi phải hoàn thành bản báo cáo này ngay trong ngày hôm nay.

Luyện mẫu なければいけない với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

なければいけない nghĩa là gì?

phải; bắt buộc phải (làm gì) Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ cá nhân phải thực hiện một hành động nào đó, mang nghĩa 'phải làm...'. Sắc thái của '〜なければいけない' thường gắn liền với nhận thức chủ quan, trách nhiệm bản thân với người khác hoặc tình huống cụ thể trước mắt. Người học cần phân biệt với '〜なければならない' vốn mang tính quy tắc xã hội, pháp luật khách quan.

Cách dùng なければいけない như thế nào?

Vない (bỏ い) + ければいけない / ければいけません.

なければいけない thuộc cấp độ JLPT nào?

なければいけない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 79/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).