なければいけない
phải; bắt buộc phải (làm gì)
Cách dùng
- Vない (bỏ い) + ければいけない / ければいけません
Lưu ý: Khẩu ngữ thân mật thường nói tắt là '〜なきゃ' hoặc '〜なくちゃ'. Phân biệt: '〜いけない' mang tính chủ quan; '〜ならない' mang tính khách quan, pháp lý.
Giải thích
Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ cá nhân phải thực hiện một hành động nào đó, mang nghĩa 'phải làm...'. Sắc thái của '〜なければいけない' thường gắn liền với nhận thức chủ quan, trách nhiệm bản thân với người khác hoặc tình huống cụ thể trước mắt. Người học cần phân biệt với '〜なければならない' vốn mang tính quy tắc xã hội, pháp luật khách quan.
Ví dụ
明日は朝早いのでもう寝なければいけません。
Sáng mai phải dậy sớm nên bây giờ tôi phải đi ngủ rồi.
図書館の本は来週の月曜日までに返さなければいけない。
Sách của thư viện tôi phải trả trước thứ hai tuần tới.
薬を一日三回食後に飲まなければいけません。
Bạn phải uống thuốc này ngày ba lần sau bữa ăn.
試験の前にもう一度復習しなければいけない。
Trước kỳ thi tôi phải ôn tập lại một lần nữa.
今日中にこの報告書を完成させなければいけません。
Tôi phải hoàn thành bản báo cáo này ngay trong ngày hôm nay.
Luyện mẫu なければいけない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なければいけない nghĩa là gì?
phải; bắt buộc phải (làm gì) Biểu thị bổn phận, nghĩa vụ cá nhân phải thực hiện một hành động nào đó, mang nghĩa 'phải làm...'. Sắc thái của '〜なければいけない' thường gắn liền với nhận thức chủ quan, trách nhiệm bản thân với người khác hoặc tình huống cụ thể trước mắt. Người học cần phân biệt với '〜なければならない' vốn mang tính quy tắc xã hội, pháp luật khách quan.
Cách dùng なければいけない như thế nào?
Vない (bỏ い) + ければいけない / ければいけません.
なければいけない thuộc cấp độ JLPT nào?
なければいけない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 79/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).