Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 81

なさい

hãy (mệnh lệnh nhẹ; bố mẹ→con)

Cách dùng

  • V(masu stem) + なさい

Lưu ý: Trong đối thoại gia đình thân mật, các bà mẹ thường rút gọn thành '〜な': '早く起きな' (Dậy nhanh lên con). Tuyệt đối không dùng cho bạn bè hay cấp trên.

Giải thích

Mẫu câu mệnh lệnh nhẹ nhàng dùng khi người bề trên (cha mẹ, thầy cô, người lớn) yêu cầu người dưới (con cái, học sinh) làm một việc gì đó, dịch là 'hãy làm... đi!'. Mang giọng điệu dặn dò, uốn nắn hoặc chỉ đạo nghiêm khắc nhưng thân tình. Người học tuyệt đối không được dùng mẫu câu này với người ngang hàng, người lạ hoặc người bề trên.

Ví dụ

  1. ご飯はんを食たべる前まえには手てを洗あらいなさい。

    Trước khi ăn cơm thì con phải rửa tay đi nhé.

  2. 明日あしたは試験しけんがあるから今夜こんやは早はやく寝ねなさい。

    Ngày mai có bài thi nên tối nay con hãy đi ngủ sớm đi.

  3. 分わからないことがあれば自分じぶんで調しらべなさい。

    Nếu có điều gì không hiểu thì các em hãy tự mình tra cứu đi.

  4. 脱ぬいだ靴くつはちゃんと揃そろえなさい。

    Đôi giày cởi ra thì con phải xếp cho ngay ngắn vào.

  5. 人ひとの話はなしは最後さいごまで静しずかに聞ききなさい。

    Khi người khác đang nói thì các em hãy giữ trật tự và lắng nghe cho đến hết.

Luyện mẫu なさい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

なさい nghĩa là gì?

hãy (mệnh lệnh nhẹ; bố mẹ→con) Mẫu câu mệnh lệnh nhẹ nhàng dùng khi người bề trên (cha mẹ, thầy cô, người lớn) yêu cầu người dưới (con cái, học sinh) làm một việc gì đó, dịch là 'hãy làm... đi!'. Mang giọng điệu dặn dò, uốn nắn hoặc chỉ đạo nghiêm khắc nhưng thân tình. Người học tuyệt đối không được dùng mẫu câu này với người ngang hàng, người lạ hoặc người bề trên.

Cách dùng なさい như thế nào?

V(masu stem) + なさい.

なさい thuộc cấp độ JLPT nào?

なさい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 81/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).