なさい
hãy (mệnh lệnh nhẹ; bố mẹ→con)
Cách dùng
- V(masu stem) + なさい
Lưu ý: Trong đối thoại gia đình thân mật, các bà mẹ thường rút gọn thành '〜な': '早く起きな' (Dậy nhanh lên con). Tuyệt đối không dùng cho bạn bè hay cấp trên.
Giải thích
Mẫu câu mệnh lệnh nhẹ nhàng dùng khi người bề trên (cha mẹ, thầy cô, người lớn) yêu cầu người dưới (con cái, học sinh) làm một việc gì đó, dịch là 'hãy làm... đi!'. Mang giọng điệu dặn dò, uốn nắn hoặc chỉ đạo nghiêm khắc nhưng thân tình. Người học tuyệt đối không được dùng mẫu câu này với người ngang hàng, người lạ hoặc người bề trên.
Ví dụ
ご飯を食べる前には手を洗いなさい。
Trước khi ăn cơm thì con phải rửa tay đi nhé.
明日は試験があるから今夜は早く寝なさい。
Ngày mai có bài thi nên tối nay con hãy đi ngủ sớm đi.
分からないことがあれば自分で調べなさい。
Nếu có điều gì không hiểu thì các em hãy tự mình tra cứu đi.
脱いだ靴はちゃんと揃えなさい。
Đôi giày cởi ra thì con phải xếp cho ngay ngắn vào.
人の話は最後まで静かに聞きなさい。
Khi người khác đang nói thì các em hãy giữ trật tự và lắng nghe cho đến hết.
Luyện mẫu なさい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なさい nghĩa là gì?
hãy (mệnh lệnh nhẹ; bố mẹ→con) Mẫu câu mệnh lệnh nhẹ nhàng dùng khi người bề trên (cha mẹ, thầy cô, người lớn) yêu cầu người dưới (con cái, học sinh) làm một việc gì đó, dịch là 'hãy làm... đi!'. Mang giọng điệu dặn dò, uốn nắn hoặc chỉ đạo nghiêm khắc nhưng thân tình. Người học tuyệt đối không được dùng mẫu câu này với người ngang hàng, người lạ hoặc người bề trên.
Cách dùng なさい như thế nào?
V(masu stem) + なさい.
なさい thuộc cấp độ JLPT nào?
なさい là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 81/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).