ながら
vừa...vừa...; trong khi; dù
Cách dùng
- V(masu stem) + ながら、V2
Lưu ý: Chủ thể của hai vế phải là một. Hành động chính nằm ở vế sau: '音楽を聞きながら勉強する' (Học là hành động chính, nghe nhạc là phụ).
Giải thích
Dùng để diễn tả một người thực hiện cùng lúc hai hành động song song trong một khoảng thời gian, mang nghĩa 'vừa làm việc này, vừa làm việc kia'. Điểm ngữ pháp rất quan trọng: hành động đứng trước 'ながら' là hành động phụ, còn hành động ở vế sau mới là hành động chính của người nói. Người học chú ý hai hành động này bắt buộc phải do cùng một chủ thể thực hiện.
Ví dụ
音楽を聞きながら部屋の掃除をしました。
Tôi vừa nghe nhạc vừa dọn dẹp phòng ngủ.
テレビを見ながらご飯を食べてはいけません。
Không được vừa xem tivi vừa ăn cơm đâu đấy.
コーヒーを飲みながら友達と楽しく話しました。
Tôi vừa nhâm nhi cà phê vừa trò chuyện vui vẻ với bạn bè.
歩きながらスマートフォンを操作するのは危険です。
Vừa đi bộ vừa sử dụng điện thoại thông minh là điều rất nguy hiểm.
アルバイトをしながら大学で経済を勉強しています。
Tôi vừa đi làm thêm vừa theo học ngành kinh tế ở trường đại học.
Luyện mẫu ながら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ながら nghĩa là gì?
vừa...vừa...; trong khi; dù Dùng để diễn tả một người thực hiện cùng lúc hai hành động song song trong một khoảng thời gian, mang nghĩa 'vừa làm việc này, vừa làm việc kia'. Điểm ngữ pháp rất quan trọng: hành động đứng trước 'ながら' là hành động phụ, còn hành động ở vế sau mới là hành động chính của người nói. Người học chú ý hai hành động này bắt buộc phải do cùng một chủ thể thực hiện.
Cách dùng ながら như thế nào?
V(masu stem) + ながら、V2.
ながら thuộc cấp độ JLPT nào?
ながら là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 78/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).