Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 78

ながら

vừa...vừa...; trong khi; dù

Cách dùng

  • V(masu stem) + ながら、V2

Lưu ý: Chủ thể của hai vế phải là một. Hành động chính nằm ở vế sau: '音楽を聞きながら勉強する' (Học là hành động chính, nghe nhạc là phụ).

Giải thích

Dùng để diễn tả một người thực hiện cùng lúc hai hành động song song trong một khoảng thời gian, mang nghĩa 'vừa làm việc này, vừa làm việc kia'. Điểm ngữ pháp rất quan trọng: hành động đứng trước 'ながら' là hành động phụ, còn hành động ở vế sau mới là hành động chính của người nói. Người học chú ý hai hành động này bắt buộc phải do cùng một chủ thể thực hiện.

Ví dụ

  1. 音楽おんがくを聞ききながら部屋へやの掃除そうじをしました。

    Tôi vừa nghe nhạc vừa dọn dẹp phòng ngủ.

  2. テレビを見みながらご飯はんを食たべてはいけません。

    Không được vừa xem tivi vừa ăn cơm đâu đấy.

  3. コーヒーを飲のみながら友達ともだちと楽たのしく話はなしました。

    Tôi vừa nhâm nhi cà phê vừa trò chuyện vui vẻ với bạn bè.

  4. 歩あるきながらスマートフォンを操作そうさするのは危険きけんです。

    Vừa đi bộ vừa sử dụng điện thoại thông minh là điều rất nguy hiểm.

  5. アルバイトをしながら大学だいがくで経済けいざいを勉強べんきょうしています。

    Tôi vừa đi làm thêm vừa theo học ngành kinh tế ở trường đại học.

Luyện mẫu ながら với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ながら nghĩa là gì?

vừa...vừa...; trong khi; dù Dùng để diễn tả một người thực hiện cùng lúc hai hành động song song trong một khoảng thời gian, mang nghĩa 'vừa làm việc này, vừa làm việc kia'. Điểm ngữ pháp rất quan trọng: hành động đứng trước 'ながら' là hành động phụ, còn hành động ở vế sau mới là hành động chính của người nói. Người học chú ý hai hành động này bắt buộc phải do cùng một chủ thể thực hiện.

Cách dùng ながら như thế nào?

V(masu stem) + ながら、V2.

ながら thuộc cấp độ JLPT nào?

ながら là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 78/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).