かもしれない
có thể; có lẽ; biết đâu
Cách dùng
- Thể thông thường (Na/N bỏ だ) + かもしれない / かもしれません
Lưu ý: Không thêm 'だ' sau danh từ và tính từ -na: '雨かもしれない' (không nói '雨だかもしれない'). Trong hội thoại bạn bè hay nói tắt là '〜かも'.
Giải thích
Dùng để diễn tả sự suy đoán không chắc chắn của người nói về một sự việc, với độ tin cậy khoảng 50% hoặc thấp hơn, tương đương với 'có lẽ', 'có thể'. Dạng lịch sự là 'かもしれません', văn nói thân mật có thể rút gọn thành 'かも'. Người học chú ý danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định không đi kèm 'だ'.
Ví dụ
夕方から雨が降るかもしれません。
Có thể từ chiều tối trời sẽ đổ mưa.
電車が遅れて約束に遅刻するかもしれない。
Tàu điện bị chậm nên có lẽ tôi sẽ muộn hẹn.
彼は今風邪を引いているかもしれない。
Có lẽ lúc này anh ấy đang bị cảm lạnh.
この問題は少し難しいかもしれません。
Câu hỏi này có thể hơi khó một chút.
あの店は今日休みかもしれない。
Cửa hàng đó có thể hôm nay nghỉ bán.
Luyện mẫu かもしれない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
かもしれない nghĩa là gì?
có thể; có lẽ; biết đâu Dùng để diễn tả sự suy đoán không chắc chắn của người nói về một sự việc, với độ tin cậy khoảng 50% hoặc thấp hơn, tương đương với 'có lẽ', 'có thể'. Dạng lịch sự là 'かもしれません', văn nói thân mật có thể rút gọn thành 'かも'. Người học chú ý danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định không đi kèm 'だ'.
Cách dùng かもしれない như thế nào?
Thể thông thường (Na/N bỏ だ) + かもしれない / かもしれません.
かもしれない thuộc cấp độ JLPT nào?
かもしれない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 11/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).