から作る
được làm từ; được chế từ
Cách dùng
- N (nguyên liệu) + から作る / から作られる
Lưu ý: Phân biệt: 'から' dùng cho nguyên liệu biến chất (như rượu làm từ gạo, bơ làm từ sữa); 'で' dùng cho vật liệu nhìn thấy được (bàn làm bằng gỗ).
Giải thích
Diễn tả việc sản xuất, chế tạo sản phẩm từ một nguyên liệu đã qua biến đổi hóa học hoặc không còn giữ nguyên hình thái ban đầu, dịch là 'làm từ...'. Người học rất dễ nhầm giữa 'から作る' (nguyên liệu đã biến chất, không nhìn thấy hình dạng gốc) và 'で作る' (vật liệu cơ học, vẫn nhận biết rõ chất liệu như gỗ, giấy).
Ví dụ
このお酒は米から作られます。
Loại rượu này được làm từ gạo.
チーズやバターは牛乳から作ります。
Phô mai và bơ được làm từ sữa bò.
ビールは麦から作られる飲み物です。
Bia là loại đồ uống được làm từ lúa mạch.
プラスチックは石油から作られています。
Nhựa được chế tạo từ dầu mỏ.
大豆から醤油や味噌を作ります。
Người ta làm nước tương và tương miso từ đậu nành.
Luyện mẫu から作る với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
から作る nghĩa là gì?
được làm từ; được chế từ Diễn tả việc sản xuất, chế tạo sản phẩm từ một nguyên liệu đã qua biến đổi hóa học hoặc không còn giữ nguyên hình thái ban đầu, dịch là 'làm từ...'. Người học rất dễ nhầm giữa 'から作る' (nguyên liệu đã biến chất, không nhìn thấy hình dạng gốc) và 'で作る' (vật liệu cơ học, vẫn nhận biết rõ chất liệu như gỗ, giấy).
Cách dùng から作る như thế nào?
N (nguyên liệu) + から作る / から作られる.
から作る thuộc cấp độ JLPT nào?
から作る là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 12/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).