じゃないか
phải không; đúng không; ...đi nào
Cách dùng
- Thể thông thường + じゃないか / ではないか
Lưu ý: Trong hội thoại thân mật thường rút gọn thành '〜じゃん'. Danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại khẳng định đi trực tiếp không thêm 'だ': ví dụ '綺麗じゃないか'.
Giải thích
Dùng ở cuối câu để xác nhận lại một sự việc mà người nói nghĩ rằng người nghe cũng đồng tình hoặc cùng biết, mang nghĩa 'chẳng phải là... hay sao?'. Ngoài ra còn dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, phát hiện ra điều mới ngoài dự kiến. Người học cần phân biệt với câu phủ định đơn thuần: ở đây ngữ điệu lên giọng ở cuối câu mang tính chất khẳng định mạnh mẽ.
Ví dụ
ほら、あそこに探していた猫がいるじゃないか。
Kìa, chẳng phải chú mèo chúng ta đang tìm đang ở đằng kia sao!
この料理、思ったよりずっと美味しいじゃないか。
Món ăn này ngon hơn nhiều so với mình nghĩ đấy chứ!
明日も学校があると言っていたじゃないか。
Chẳng phải cậu đã nói ngày mai cũng có giờ học ở trường sao?
田中さんも一緒に映画を見に行くじゃないか。
Chẳng phải anh Tanaka cũng sẽ cùng đi xem phim hay sao.
約束の時間にまだ間に合うじゃないか。
Vẫn còn kịp giờ hẹn đấy chứ!
Luyện mẫu じゃないか với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
じゃないか nghĩa là gì?
phải không; đúng không; ...đi nào Dùng ở cuối câu để xác nhận lại một sự việc mà người nói nghĩ rằng người nghe cũng đồng tình hoặc cùng biết, mang nghĩa 'chẳng phải là... hay sao?'. Ngoài ra còn dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, phát hiện ra điều mới ngoài dự kiến. Người học cần phân biệt với câu phủ định đơn thuần: ở đây ngữ điệu lên giọng ở cuối câu mang tính chất khẳng định mạnh mẽ.
Cách dùng じゃないか như thế nào?
Thể thông thường + じゃないか / ではないか.
じゃないか thuộc cấp độ JLPT nào?
じゃないか là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 31/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).