し
và; hơn nữa; vừa...vừa... (nhấn mạnh)
Cách dùng
- V / A / Na / N (thể thông thường) + し、~
Lưu ý: Chú ý: Danh từ và tính từ -na phải thêm 'だ' trước 'し': '静かだし', '日曜日だし'. Có thể dùng ở cuối câu để ngụ ý còn nhiều lý do khác chưa kể hết.
Giải thích
Dùng ở cuối các vế câu để liệt kê song song từ hai lý do, nguyên nhân hoặc đặc điểm trở lên cùng hướng tới một kết luận chung, mang nghĩa 'vừa... lại vừa...'. Thường dùng để nhấn mạnh có nhiều lý do dẫn đến kết quả ở vế sau. Danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại phải đi kèm 'だ' (ví dụ: '親切だし', '雨だし').
Ví dụ
このアパートは家賃も安いし、駅にも近い。
Căn hộ này tiền thuê vừa rẻ, lại vừa gần nhà ga.
今日は頭も痛いし、熱もあるので会社を休みます。
Hôm nay tôi vừa đau đầu lại vừa bị sốt nên xin nghỉ làm ở công ty.
彼女は歌も上手だし、ピアノも弾けます。
Cô ấy vừa hát hay lại vừa biết chơi đàn piano.
明日は日曜日だし、天気もいいから海へ行こう。
Ngày mai vừa là chủ nhật lại vừa có thời tiết đẹp, chúng ta hãy đi biển đi.
料理も美味しいし、店員も親切なのでよく通っています。
Đồ ăn vừa ngon mà nhân viên lại chu đáo nên tôi thường xuyên ghé quán.
Luyện mẫu し với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
し nghĩa là gì?
và; hơn nữa; vừa...vừa... (nhấn mạnh) Dùng ở cuối các vế câu để liệt kê song song từ hai lý do, nguyên nhân hoặc đặc điểm trở lên cùng hướng tới một kết luận chung, mang nghĩa 'vừa... lại vừa...'. Thường dùng để nhấn mạnh có nhiều lý do dẫn đến kết quả ở vế sau. Danh từ và tính từ đuôi -na ở thì hiện tại phải đi kèm 'だ' (ví dụ: '親切だし', '雨だし').
Cách dùng し như thế nào?
V / A / Na / N (thể thông thường) + し、~.
し thuộc cấp độ JLPT nào?
し là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 30/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).