ぜひ
nhất định; bằng mọi giá; nhất thiết
Cách dùng
- ぜひ + Vてください / Vたい / Vましょう
Lưu ý: Chỉ dùng khi bày tỏ nguyện vọng hoặc mời mọc tha thiết. Không dùng trong câu khẳng định sự thật khách quan như 'mặt trời nhất định mọc ở hướng đông'.
Giải thích
Phó từ biểu thị nguyện vọng, sự tha thiết mong mỏi hoặc lời mời gọi nhiệt tình từ phía người nói, mang nghĩa 'nhất định', 'rất mong'. Thường đi kèm với các mẫu câu cầu khiến (〜てください), mong ước (〜たい) hoặc rủ rê (〜ましょう). Người học cần phân biệt rõ với '必ず' (tính quy luật khách quan, bắt buộc làm) và 'きっと' (suy đoán chắc chắn); 'ぜひ' luôn chứa đựng cảm xúc chủ quan tha thiết.
Ví dụ
日本へ来たらぜひ我が家に遊びに来てください。
Khi nào đến Nhật, bạn nhất định hãy ghé nhà tôi chơi nhé.
今度の週末はぜひその映画を見たいです。
Cuối tuần này tôi nhất định muốn đi xem bộ phim đó.
新しいレストランができたので、ぜひ一緒に行きましょう。
Có nhà hàng mới mở, chúng mình nhất định cùng đi thử nhé.
京都の桜はとても綺麗ですから、ぜひ一度ご覧ください。
Hoa anh đào ở Kyoto đẹp lắm nên quý khách nhất định hãy ngắm thử một lần.
機会があればぜひ富士山に登ってみたい。
Nếu có cơ hội, tôi nhất định muốn thử một lần leo núi Phú Sĩ.
Luyện mẫu ぜひ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ぜひ nghĩa là gì?
nhất định; bằng mọi giá; nhất thiết Phó từ biểu thị nguyện vọng, sự tha thiết mong mỏi hoặc lời mời gọi nhiệt tình từ phía người nói, mang nghĩa 'nhất định', 'rất mong'. Thường đi kèm với các mẫu câu cầu khiến (〜てください), mong ước (〜たい) hoặc rủ rê (〜ましょう). Người học cần phân biệt rõ với '必ず' (tính quy luật khách quan, bắt buộc làm) và 'きっと' (suy đoán chắc chắn); 'ぜひ' luôn chứa đựng cảm xúc chủ quan tha thiết.
Cách dùng ぜひ như thế nào?
ぜひ + Vてください / Vたい / Vましょう.
ぜひ thuộc cấp độ JLPT nào?
ぜひ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 32/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).