いらっしゃる
ở; đến; đi (kính ngữ)
Cách dùng
- いらっしゃる / いらっしゃいます (hoặc Vて + いらっしゃる)
Lưu ý: Trong câu hỏi 'どちらへいらっしゃいますか', từ này có thể mang nghĩa đi đâu hoặc đến đâu tùy ngữ cảnh. Thường chuyển sang lịch sự là 'いらっしゃいます'.
Giải thích
Tôn kính ngữ (sonkeigo) đặc biệt, thay thế cho các động từ 'いる', '行く' và '来る', hoặc dùng ở dạng 'Vていらっしゃる' thay cho 'Vている'. Dùng để nâng cao vị thế của người đối thoại hoặc nhân vật được nói đến. Người học cần phân biệt rõ với 'まいる' hay 'おる' là thể khiêm nhường dùng cho chính mình.
Ví dụ
部長は部屋にいらっしゃいます。
Trưởng phòng đang có mặt ở trong phòng.
先生は明日どちらへいらっしゃいますか。
Ngày mai thầy sẽ đi đâu ạ?
社長はお電話に出ていらっしゃいます。
Giám đốc đang nghe điện thoại.
お客様が受付にいらっしゃいました。
Khách hàng đã đến quầy lễ tân rồi ạ.
山田先生は日本語を教えていらっしゃいます。
Thầy Yamada đang giảng dạy môn tiếng Nhật.
Luyện mẫu いらっしゃる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
いらっしゃる nghĩa là gì?
ở; đến; đi (kính ngữ) Tôn kính ngữ (sonkeigo) đặc biệt, thay thế cho các động từ 'いる', '行く' và '来る', hoặc dùng ở dạng 'Vていらっしゃる' thay cho 'Vている'. Dùng để nâng cao vị thế của người đối thoại hoặc nhân vật được nói đến. Người học cần phân biệt rõ với 'まいる' hay 'おる' là thể khiêm nhường dùng cho chính mình.
Cách dùng いらっしゃる như thế nào?
いらっしゃる / いらっしゃいます (hoặc Vて + いらっしゃる).
いらっしゃる thuộc cấp độ JLPT nào?
いらっしゃる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 3/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).