ずにはいられない
có thể’t giúp nhưng cảm thấy; có thể’t giúp nhưng làm; phải làm ~
Cách dùng
- V(ない stem) + ずにはいられない / せずにはいられない
Lưu ý: Động từ tâm lý/phản xạ không kiềm chế nổi: 笑わずにはいられない (không nhịn nổi cười). する -> せず.
Giải thích
Diễn tả cảm xúc, tâm trạng hoặc phản xạ tự nhiên của cơ thể dâng trào mạnh mẽ khiến người nói không thể nào kìm nén hay kiềm chế được, buộc phải bộc lộ ra hành vi ('không thể không...', 'không thể kìm lòng được mà...'). Động từ chia theo thể ない bỏ ない thêm ず (động từ する chuyển thành せず). Khác với '〜ないではいられない' (mang tính khẩu ngữ), '〜ずにはいられない' là dạng văn viết trang trọng.
Ví dụ
彼の滑稽な仕草を見て、誰もが笑わずにはいられなかった。
Nhìn những cử chỉ khôi hài của anh ấy, bất kỳ ai cũng không thể nhịn nổi cười.
感動的な結末を見て、涙を流さずにはいられなかった。
Chứng kiến cái kết đầy xúc động, tôi đã không cầm được nước mắt.
これほど不公平な扱いを受けたら、抗議せずにはいられない。
Bị đối xử bất công đến nhường này thì tôi không thể không lên tiếng phản đối.
美味しそうなケーキが目の前にあると、食べずにはいられない。
Mỗi khi miếng bánh ngọt trông ngon lành hiện ra trước mắt, tôi không thể kìm lòng ăn thử.
長年苦労した友人の成功を、心から祝福せずにはいられない。
Nhìn thấy thành công của người bạn từng bao năm gian khó, tôi không thể không chúc mừng từ tận đáy lòng.
Luyện mẫu ずにはいられない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ずにはいられない nghĩa là gì?
có thể’t giúp nhưng cảm thấy; có thể’t giúp nhưng làm; phải làm ~ Diễn tả cảm xúc, tâm trạng hoặc phản xạ tự nhiên của cơ thể dâng trào mạnh mẽ khiến người nói không thể nào kìm nén hay kiềm chế được, buộc phải bộc lộ ra hành vi ('không thể không...', 'không thể kìm lòng được mà...'). Động từ chia theo thể ない bỏ ない thêm ず (động từ する chuyển thành せず). Khác với '〜ないではいられない' (mang tính khẩu ngữ), '〜ずにはいられない' là dạng văn viết trang trọng.
Cách dùng ずにはいられない như thế nào?
V(ない stem) + ずにはいられない / せずにはいられない.
ずにはいられない thuộc cấp độ JLPT nào?
ずにはいられない là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 29/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).