すでに
đã; đã rồi; sẵn rồi
Cách dùng
- すでに + Vた / Vている / N
Lưu ý: Văn phong trang trọng của 'もう' (đã hoàn thành từ trước).
Giải thích
Phó từ diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã hoàn tất hoặc đã diễn ra xong xuôi từ trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian quy định ('đã... rồi'). Mang tính chất văn phong trang trọng, trang nghiêm và khách quan hơn so với phó từ thông dụng 'もう'. Thường gặp trong văn bản báo cáo, tin tức thời sự hoặc thông báo công việc.
Ví dụ
私が駅に到着したとき、電車はすでに出発していた。
Khi tôi đến nhà ga thì tàu điện đã khởi hành từ trước đó rồi.
その問題については、すでに関係者と話し合いを終えています。
Về vấn đề đó, chúng tôi đã hoàn tất trao đổi với các bên liên quan từ trước.
人気歌手のコンサートチケットは、すでに完売したそうです。
Nghe nói vé buổi biểu diễn của ca sĩ nổi tiếng đã bán hết sạch từ trước rồi.
彼らの新しい計画は、すでに実施の段階に入っています。
Kế hoạch mới của họ lúc này đã bước vào giai đoạn thực thi rồi.
会議の開始時刻はすでに過ぎているので、すぐに始めましょう。
Giờ bắt đầu cuộc họp đã trôi qua rồi nên chúng ta hãy bắt đầu ngay thôi.
Luyện mẫu すでに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
すでに nghĩa là gì?
đã; đã rồi; sẵn rồi Phó từ diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã hoàn tất hoặc đã diễn ra xong xuôi từ trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian quy định ('đã... rồi'). Mang tính chất văn phong trang trọng, trang nghiêm và khách quan hơn so với phó từ thông dụng 'もう'. Thường gặp trong văn bản báo cáo, tin tức thời sự hoặc thông báo công việc.
Cách dùng すでに như thế nào?
すでに + Vた / Vている / N.
すでに thuộc cấp độ JLPT nào?
すでに là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 28/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).