Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 71

というより

hơn là; thay vì nói là; đúng hơn là

Cách dùng

  • N / 普通形 + というより(むしろ)

Lưu ý: Thường đi cùng với「むしろ」thành「〜というよりむしろ」. Vế trước và vế sau thường là hai từ hoặc cụm từ cùng loại để đối chiếu, so sánh mức độ phù hợp.

Giải thích

Dùng khi người nói muốn đính chính hoặc điều chỉnh lại cách dùng từ vừa nêu ở vế trước, nhấn mạnh rằng cách diễn đạt ở vế sau mới thực sự chính xác, thỏa đáng hoặc đúng với bản chất của sự việc hơn ("nói đúng hơn là / nói đúng ra là...").

Ví dụ

  1. 彼かれの作つくったカレーは辛からいというより、むしろ痛いたいと感かんじるほどだった。

    Món cà ri do anh ấy nấu nói là cay thì đúng hơn là cảm giác bỏng rát đau nhói.

  2. あの二人ふたりは友人ゆうじんというより、お互たがいを高たかめ合あう良よきライバルだ。

    Hai người họ nói là bạn bè thì đúng hơn là những đối thủ xứng tầm luôn thúc đẩy nhau tiến bộ.

  3. 今日きょうは暖あたたかいというより、日差ひざしが強つよくて暑あついくらいの陽気ようきだ。

    Thời tiết hôm nay nói là ấm áp thì đúng hơn là nóng nực vì ánh nắng quá gay gắt.

  4. その計画けいかくは大胆だいたんというより、少すこし無謀むぼうなのではないだろうか。

    Kế hoạch đó nói là táo bạo thì đúng ra là hơi liều lĩnh thái quá chăng?

  5. 彼女かのじょの態度たいどは冷つめたいというより、単たんに人見知ひとみしりで緊張きんちょうしているだけだ。

    Thái độ của cô ấy nói là lạnh lùng thì đúng hơn chỉ là tính nhút nhát và đang căng thẳng mà thôi.

Luyện mẫu というより với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

というより nghĩa là gì?

hơn là; thay vì nói là; đúng hơn là Dùng khi người nói muốn đính chính hoặc điều chỉnh lại cách dùng từ vừa nêu ở vế trước, nhấn mạnh rằng cách diễn đạt ở vế sau mới thực sự chính xác, thỏa đáng hoặc đúng với bản chất của sự việc hơn ("nói đúng hơn là / nói đúng ra là...").

Cách dùng というより như thế nào?

N / 普通形 + というより(むしろ).

というより thuộc cấp độ JLPT nào?

というより là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 71/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).