てしょうがない・てしかたがない
không chịu nổi; quá; cực kỳ (cảm xúc mạnh)
Cách dùng
- Vて / Aくて / Na・Nで + しょうがない / しかたがない
Lưu ý: Biểu thị cảm xúc, cảm giác tự nhiên mãnh liệt không thể kìm nén được (buồn ngủ không chịu nổi, lo khôn nguôi).
Giải thích
Diễn tả cảm xúc, mong muốn, tâm trạng hoặc cảm giác sinh lý của cơ thể nảy sinh một cách hết sức tự nhiên, mạnh mẽ đến mức không tài nào kiềm chế hay chịu đựng nổi ('vô cùng, không chịu nổi, hết sức...'). Thường đi với các từ chỉ cảm giác: 眠くて (buồn ngủ không chịu được), 痛くて (đau không chịu nổi), 心配で (lo lắng khôn nguôi), 会いたくて (nhớ nhung cồn cào).
Ví dụ
昨夜は夜更かしをしたので、今朝は眠くてしょうがない。
Tối qua thức khuya nên sáng nay tôi buồn ngủ không tài nào chịu nổi.
一人暮らしを始めたばかりの頃は、寂しくてしかたがなかった。
Hồi mới bắt đầu ra ngoài sống tự lập một mình, tôi cô đơn khôn xiết.
故郷に残してきた家族のことが心配でたまらず、心配でしかたがない。
Tôi lo lắng khôn nguôi không tài nào kiềm lòng được cho gia đình nơi quê nhà.
試験の結果がどうなるか、気になってしょうがない。
Kết quả kỳ thi sẽ ra sao khiến tôi sốt ruột bồn chồn không yên.
冷房が壊れて部屋の中が暑くてしかたがないので、カフェに避難した。
Máy điều hòa bị hỏng khiến trong phòng nóng bức không chịu nổi nên tôi đã tạt vào quán cà phê tránh nóng.
Luyện mẫu てしょうがない・てしかたがない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てしょうがない・てしかたがない nghĩa là gì?
không chịu nổi; quá; cực kỳ (cảm xúc mạnh) Diễn tả cảm xúc, mong muốn, tâm trạng hoặc cảm giác sinh lý của cơ thể nảy sinh một cách hết sức tự nhiên, mạnh mẽ đến mức không tài nào kiềm chế hay chịu đựng nổi ('vô cùng, không chịu nổi, hết sức...'). Thường đi với các từ chỉ cảm giác: 眠くて (buồn ngủ không chịu được), 痛くて (đau không chịu nổi), 心配で (lo lắng khôn nguôi), 会いたくて (nhớ nhung cồn cào).
Cách dùng てしょうがない・てしかたがない như thế nào?
Vて / Aくて / Na・Nで + しょうがない / しかたがない.
てしょうがない・てしかたがない thuộc cấp độ JLPT nào?
てしょうがない・てしかたがない là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 60/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).