Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 65

てもしょうがない / てもしかたがない

dù...cũng vô ích; chẳng có ý nghĩa

Cách dùng

  • V-て / A-くて / Na-で + もしょうがない / もしかたがない

Lưu ý: 「しょうがない」là cách nói thân mật, còn「しかたがない」trang trọng hơn một chút. Rất thường đi với các động từ tâm lý như 後悔する, 心配する, 怒る, 愚痴を言う.

Giải thích

Diễn tả tâm trạng bất lực hoặc khuyên nhủ rằng dù có làm một hành động nào đó (như hối tiếc, lo lắng, phàn nàn) thì cũng hoàn toàn vô ích, không mang lại kết quả tốt đẹp hơn hoặc không thể cứu vãn được tình hình thực tế.

Ví dụ

  1. 終おわってしまったことを今いまさら後悔こうかいしてもしょうがない。

    Chuyện đã trôi qua rồi thì giờ đây có hối tiếc cũng chẳng giải quyết được gì.

  2. 過すぎたミスにいつまでも落おち込こんでいてもしかたがないから、前まえを向むこう。

    Cứ ủ rũ mãi vì sai lầm trong quá khứ cũng chẳng ích gì, chúng ta hãy hướng về phía trước.

  3. 電車でんしゃが遅延ちえんしているのだから、ここで焦あせってもしょうがない。

    Tàu điện đang bị hoãn thì mình có sốt ruột ở đây cũng chẳng giải quyết được gì.

  4. 他人たにんの悪口わるくちを言いってもしかたがないので、自分じぶんの仕事しごとに集中しゅうちゅうしなさい。

    Nói xấu người khác chẳng có ích lợi gì cả, nên hãy tập trung vào công việc của bản thân đi.

  5. 結果けっかが出でていない段階だんかいでいくら心配しんぱいしてもしょうがないよ。

    Ở giai đoạn chưa có kết quả thì cậu lo lắng bao nhiêu cũng chẳng ích gì đâu.

Luyện mẫu てもしょうがない / てもしかたがない với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てもしょうがない / てもしかたがない nghĩa là gì?

dù...cũng vô ích; chẳng có ý nghĩa Diễn tả tâm trạng bất lực hoặc khuyên nhủ rằng dù có làm một hành động nào đó (như hối tiếc, lo lắng, phàn nàn) thì cũng hoàn toàn vô ích, không mang lại kết quả tốt đẹp hơn hoặc không thể cứu vãn được tình hình thực tế.

Cách dùng てもしょうがない / てもしかたがない như thế nào?

V-て / A-くて / Na-で + もしょうがない / もしかたがない.

てもしょうがない / てもしかたがない thuộc cấp độ JLPT nào?

てもしょうがない / てもしかたがない là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 65/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).