そうもない /そうにない
không có vẻ; không có dấu hiệu
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + そうもない / そうにない
Lưu ý: Phủ định nhấn mạnh của suy đoán: xem chừng khó mà xảy ra nổi (mưa không ngớt, công việc khó xong).
Giải thích
Diễn tả phán đoán mạnh mẽ của người nói rằng một hành động hoặc sự biến đổi hầu như không có khả năng xảy ra trong tương lai gần ('khó lòng mà...', 'xem chừng không thể...'). Đây là dạng phủ định có nhấn mạnh của thể suy đoán '〜そうだ' (nhìn thấy có vẻ). Sắc thái biểu thị xác suất cực kỳ thấp dựa trên quan sát tình hình thực tế.
Ví dụ
仕事が山積みで、今夜は定時に帰れそうにない。
Công việc chất đống như núi nên tối nay xem chừng tôi khó lòng về đúng giờ được.
空が真っ暗なので、この雨はしばらく止みそうもない。
Bầu trời đen kịt thế kia thì cơn mưa này xem chừng một lúc lâu nữa khó mà ngớt được.
複雑な交渉なので、この問題は簡単には解決しそうにない。
Do là cuộc đàm phán phức tạp nên vấn đề này xem chừng khó mà giải quyết êm đẹp dễ dàng.
こんなに大きなケーキは、一人では全部食べ切れそうもない。
Ổ bánh kem to đến mức này thì một mình tôi xem chừng khó mà ăn hết nổi.
渋滞がひどくて、約束の時刻にはとても間に合いそうにない。
Kẹt xe dữ dội quá nên xem chừng tôi khó lòng mà kịp giờ đã hẹn được.
Luyện mẫu そうもない /そうにない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
そうもない /そうにない nghĩa là gì?
không có vẻ; không có dấu hiệu Diễn tả phán đoán mạnh mẽ của người nói rằng một hành động hoặc sự biến đổi hầu như không có khả năng xảy ra trong tương lai gần ('khó lòng mà...', 'xem chừng không thể...'). Đây là dạng phủ định có nhấn mạnh của thể suy đoán '〜そうだ' (nhìn thấy có vẻ). Sắc thái biểu thị xác suất cực kỳ thấp dựa trên quan sát tình hình thực tế.
Cách dùng そうもない /そうにない như thế nào?
Vます (bỏ ます) + そうもない / そうにない.
そうもない /そうにない thuộc cấp độ JLPT nào?
そうもない /そうにない là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 33/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).