そのために
vì thế; do đó; cho mục đích đó
Cách dùng
- Lý do/Mục đích. そのため(に) + Kết quả/Hành động
Lưu ý: Liên từ trang trọng nối câu: nêu kết quả khách quan hoặc hành động theo sau lý do đã trình bày.
Giải thích
Liên từ đứng đầu câu diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc mục đích - hành động ('chính vì lý do đó mà...', 'vì mục tiêu đó nên...'). Câu đi trước nêu lên hoàn cảnh hoặc mục đích lớn, câu đi sau nêu biện pháp hoặc hệ quả tất yếu dẫn ra. Khác với 'だから' (thân mật), 'そのため(に)' mang phong cách trang trọng, logic, chuẩn mực trong văn bản báo cáo hoặc tin tức.
Ví dụ
来年留学する予定だ。そのために、毎晩遅くまで語学を勉強している。
Tôi dự định sang năm đi du học. Chính vì mục tiêu đó, mỗi đêm tôi đều học ngoại ngữ tới khuya.
台風が接近している。そのために、明日のフェリーは全便欠航となった。
Cơn bão đang tiến lại gần. Chính vì lý do đó, tất cả các chuyến phà ngày mai đều bị hủy.
健康を維持したい。そのために、毎日の食事の栄養バランスに気を配る。
Tôi muốn duy trì sức khỏe tốt. Vì mục đích đó, tôi luôn chú ý đến cân bằng dinh dưỡng mỗi ngày.
事故が発生した。そのために、高速道路の一部区間が通行止めになっている。
Một vụ tai nạn đã xảy ra. Chính vì vậy, một đoạn trên đường cao tốc đang bị phong tỏa cấm lưu thông.
新しい事業を立ち上げる。そのために、優秀な人材を広く募集している。
Chúng tôi đang triển khai dự án kinh doanh mới. Vì thế, chúng tôi đang tuyển dụng nhân tài rộng rãi.
Luyện mẫu そのために với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
そのために nghĩa là gì?
vì thế; do đó; cho mục đích đó Liên từ đứng đầu câu diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc mục đích - hành động ('chính vì lý do đó mà...', 'vì mục tiêu đó nên...'). Câu đi trước nêu lên hoàn cảnh hoặc mục đích lớn, câu đi sau nêu biện pháp hoặc hệ quả tất yếu dẫn ra. Khác với 'だから' (thân mật), 'そのため(に)' mang phong cách trang trọng, logic, chuẩn mực trong văn bản báo cáo hoặc tin tức.
Cách dùng そのために như thế nào?
Lý do/Mục đích. そのため(に) + Kết quả/Hành động.
そのために thuộc cấp độ JLPT nào?
そのために là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 34/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).