において / における
tại; ở; về; trong lĩnh vực; liên quan đến
Cách dùng
- N + において / におけるN
Lưu ý: Tương đương với trợ từ「で」nhưng trang trọng và mang tính học thuật, tin tức báo chí hơn nhiều. Không dùng cho các hành động sinh hoạt đời thường đơn giản như ăn uống hay ngủ nghỉ.
Giải thích
Dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, mang ý nghĩa "ở, tại, trong..." để chỉ địa điểm, thời đại, lĩnh vực, tình huống hoặc phạm vi diễn ra sự việc.「〜における」dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau.
Ví dụ
本日の国際会議は、東京の大会議場において開催されます。
Hội nghị quốc tế ngày hôm nay sẽ được tổ chức tại hội trường lớn ở Tokyo.
現代社会におけるインターネットの役割は、ますます重要になっている。
Vai trò của mạng internet trong xã hội hiện đại đang ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
科学技術の分野において、日本は長年にわたり世界をリードしてきた。
Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, Nhật Bản đã dẫn đầu thế giới trong suốt nhiều năm qua.
人生のあらゆる局面において、前向きな姿勢を保ち続けることが大切だ。
Trong mọi giai đoạn của cuộc đời, việc luôn giữ vững tinh thần tích cực là vô cùng quan trọng.
今回の実験における発見は、医療の進歩に大きく貢献するだろう。
Phát hiện trong cuộc thử nghiệm lần này chắc chắn sẽ đóng góp to lớn vào sự tiến bộ của y học.
Luyện mẫu において / における với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
において / における nghĩa là gì?
tại; ở; về; trong lĩnh vực; liên quan đến Dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, mang ý nghĩa "ở, tại, trong..." để chỉ địa điểm, thời đại, lĩnh vực, tình huống hoặc phạm vi diễn ra sự việc.「〜における」dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau.
Cách dùng において / における như thế nào?
N + において / におけるN.
において / における thuộc cấp độ JLPT nào?
において / における là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 93/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).