Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 93

において / における

tại; ở; về; trong lĩnh vực; liên quan đến

Cách dùng

  • N + において / におけるN

Lưu ý: Tương đương với trợ từ「で」nhưng trang trọng và mang tính học thuật, tin tức báo chí hơn nhiều. Không dùng cho các hành động sinh hoạt đời thường đơn giản như ăn uống hay ngủ nghỉ.

Giải thích

Dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, mang ý nghĩa "ở, tại, trong..." để chỉ địa điểm, thời đại, lĩnh vực, tình huống hoặc phạm vi diễn ra sự việc.「〜における」dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau.

Ví dụ

  1. 本日ほんじつの国際こくさい会議かいぎは、東京とうきょうの大会議場だいかいぎじょうにおいて開催かいさいされます。

    Hội nghị quốc tế ngày hôm nay sẽ được tổ chức tại hội trường lớn ở Tokyo.

  2. 現代げんだい社会しゃかいにおけるインターネットの役割やくわりは、ますます重要じゅうようになっている。

    Vai trò của mạng internet trong xã hội hiện đại đang ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

  3. 科学かがく技術ぎじゅつの分野ぶんやにおいて、日本にほんは長年ながねんにわたり世界せかいをリードしてきた。

    Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, Nhật Bản đã dẫn đầu thế giới trong suốt nhiều năm qua.

  4. 人生じんせいのあらゆる局面きょくめんにおいて、前向まえむきな姿勢しせいを保たもち続つづけることが大切たいせつだ。

    Trong mọi giai đoạn của cuộc đời, việc luôn giữ vững tinh thần tích cực là vô cùng quan trọng.

  5. 今回こんかいの実験じっけんにおける発見はっけんは、医療いりょうの進歩しんぽに大おおきく貢献こうけんするだろう。

    Phát hiện trong cuộc thử nghiệm lần này chắc chắn sẽ đóng góp to lớn vào sự tiến bộ của y học.

Luyện mẫu において / における với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

において / における nghĩa là gì?

tại; ở; về; trong lĩnh vực; liên quan đến Dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, mang ý nghĩa "ở, tại, trong..." để chỉ địa điểm, thời đại, lĩnh vực, tình huống hoặc phạm vi diễn ra sự việc.「〜における」dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau.

Cách dùng において / における như thế nào?

N + において / におけるN.

において / における thuộc cấp độ JLPT nào?

において / における là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 93/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).