てはいられない
không thể; không được phép
Cách dùng
- Verb (て形) + はいられない (hoặc てばかりはいられない)
Lưu ý: Nhấn mạnh tính cấp bách của hoàn cảnh khiến người nói không thể thụ động ngồi yên.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "không thể cứ tiếp tục... mãi được nữa; chẳng thể ngồi yên mà...". Diễn tả tình huống cấp bách hoặc lương tâm, trách nhiệm không cho phép bản thân nhàn rỗi, do dự hay tiếp tục duy trì trạng thái hiện tại mà buộc phải bắt tay vào hành động ngay lập tức.
Ví dụ
納期の締め切りが目前に迫っており、のんびり休憩などしてはいられない。
Hạn chót bàn giao đã cận kề trước mắt, chúng tôi không thể nào cứ thong dong nghỉ ngơi như thế được nữa.
これほど深刻な不祥事が発生した以上、事態を黙って見過ごしてはいられない。
Một khi vụ bê bối nghiêm trọng đến mức này đã xảy ra, chúng ta không thể im lặng làm ngơ bỏ qua tình hình được.
試験に落ちて悔しいのは分かるが、いつまでも落ち込んでばかりはいられない。
Tôi hiểu cảm giác cay đắng khi trượt kỳ thi, nhưng bạn không thể cứ suy sụp mãi như thế được.
新製品の発売日が迫っているため、休日の返上を惜しんでなどはいられない。
Do ngày mở bán sản phẩm mới đã cận kề, chúng tôi không thể tiếc nuối việc phải hy sinh ngày nghỉ nữa.
被災地で大勢の人々が苦しんでいるのだから、遠くから傍観してはいられない。
Nhiều người dân đang phải chịu khổ sở tại vùng thảm họa, chúng ta không thể nào đứng từ xa bàng quan nhìn được.
Luyện mẫu てはいられない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てはいられない nghĩa là gì?
không thể; không được phép Mẫu câu mang nghĩa "không thể cứ tiếp tục... mãi được nữa; chẳng thể ngồi yên mà...". Diễn tả tình huống cấp bách hoặc lương tâm, trách nhiệm không cho phép bản thân nhàn rỗi, do dự hay tiếp tục duy trì trạng thái hiện tại mà buộc phải bắt tay vào hành động ngay lập tức.
Cách dùng てはいられない như thế nào?
Verb (て形) + はいられない (hoặc てばかりはいられない).
てはいられない thuộc cấp độ JLPT nào?
てはいられない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 60/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).